Đối chiếu hàm nghĩa văn hóa của từ “白” trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Hán và từ “Trắng/Bạch” trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Việt (越、汉语成 语与俗语中“白”与“Trắng/Bạch”的文化语义对比研究)

Trang chủ / Ngân hàng ý tưởng

6. Tổng quan tài liệu công trình nghiên cứu liên quan 

 6.1 Tổng quan nghiên cứu từ ngữ màu sắc trên thế giới 

 Năm 1969, hai học giả người Mỹ Brent Berlin và Paul Kay đã công bố công trình kinh  điển Basic Color Terms: Their Universality and Evolution, qua đó xác lập mô hình tiến  hóa theo giai đoạn của sự xuất hiện các từ ngữ màu sắc. Dựa trên khảo sát và nghiên  cứu 78 ngôn ngữ khác nhau trên thế giới, hai tác giả đã tổng kết, phân tích và xác định  số lượng cũng như trình tự hình thành của các từ màu cơ bản, từ đó chỉ ra những quy  luật phổ quát trong nhận thức màu sắc của con người. Nghiên cứu này không chỉ kết  hợp chặt chẽ giữa lý luận và thực tiễn mà quan trọng hơn, nó đã trở thành cơ sở lý thuyết  quan trọng nhất cho việc nghiên cứu mối quan hệ giữa ngôn ngữ, nhận thức và văn hóa  thông qua hệ thống từ màu sắc, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu mới cho ngôn ngữ  học hiện đại, nhân học và ngữ nghĩa học. 

 Sau công trình của Brent Berlin và Paul Kay, nhiều học giả tiếp tục mở rộng và đối  chiếu các kết quả nghiên cứu của họ. 

 Trong công trình The Linguistic Significance of the Meanings of Basic Color Terms  (1978), Paul Kay và Chad K. McDaniel tập trung phân tích ý nghĩa ngữ nghĩa và phạm  vi biểu đạt của các từ màu cơ bản, đồng thời nhấn mạnh vai trò của màu nguyên mẫu  trong quá trình nhận thức màu sắc của con người. Sau đó, trong nghiên cứu Color  Appearance and the Emergence and Evolution of Basic Color Lexicons (1999), Paul  Kay và Luisa Maffi đã mở rộng dữ liệu khảo sát lên hơn 110 ngôn ngữ, qua đó củng cố 

và phát triển lý thuyết về sự tiến hóa phổ quát của hệ thống từ màu sắc. Hai nghiên cứu  này tiếp tục chứng minh rằng các ngôn ngữ đều tuân theo một trình tự phát triển nhất  định trong quá trình hình thành từ màu, phản ánh những quy luật nhận thức sinh học và  tâm lý chung của nhân loại. 

 Ngược lại, các nghiên cứu của John A. Lucy (1997) cùng Debi Roberson và cộng sự  (2000, 2005) lại đại diện cho xu hướng thuyết tương đối ngôn ngữ, nhấn mạnh rằng  nhận thức và sự phân chia màu sắc không hoàn toàn mang tính phổ quát mà chịu ảnh  hưởng sâu sắc của văn hóa và cấu trúc ngôn ngữ dân tộc. Thông qua các thí nghiệm đối  với những cộng đồng ngôn ngữ khác nhau, họ phát hiện rằng người sử dụng các ngôn  ngữ khác nhau có sự khác biệt trong việc nhận diện, ghi nhớ và phân loại màu sắc, từ  đó bổ sung và thách thức mô hình phổ quát của Brent Berlin và Paul Kay. Sự đối lập  giữa hai hướng nghiên cứu này đã tạo nên nền tảng học thuật phong phú và đa dạng,  góp phần mở rộng sự hiểu biết về mối quan hệ giữa ngôn ngữ, nhận thức và văn hóa  thông qua hệ thống từ màu sắc. 

 6.2 Tổng quan các nghiên cứu liên quan tại Trung Quốc 

 Những học giả đầu tiên ở Trung Quốc nghiên cứu từ ngữ màu sắc trong tiếng Hán  dưới góc độ ngôn ngữ học phần lớn đều làm công tác biên dịch và giảng dạy ngôn ngữ.  Các nghiên cứu của họ hướng đến mục đích giao tiếp liên ngôn ngữ và liên văn hóa, tập  trung vào đối chiếu từ màu sắc giữa tiếng Hán và các ngoại ngữ khác, cũng như phương  pháp và kỹ thuật dịch thuật. Ví dụ như công trình 色彩的困惑——翻译札记 của 万昌 盛, 中德语言颜色象征意义对比 của 肖金龙,… cùng với bài luận văn gần đây của 吴 

进 (2024) mang tên 跨文化交际视角下中国传统色彩词英译策略研究. Nghiên cứu  này chỉ ra rằng từ màu sắc trong tiếng Hán không chỉ là sự thể hiện của hiện tượng thị  giác mà còn hàm chứa nền văn hóa dân tộc sâu sắc, bề dày lịch sử và tư tưởng triết học.  Tác giả phân tích nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt trong nhận thức và dịch thuật màu  sắc giữa Trung Quốc và phương Tây từ ba phương diện: môi trường địa lý, bối cảnh  lịch sử – xã hội và hệ thống “ngũ chính sắc” trong văn hóa truyền thống. Đồng thời,  nghiên cứu cũng hệ thống hóa đặc điểm của hệ tư tưởng màu sắc cổ đại Trung Quốc  gồm: xanh (青), đỏ (赤), vàng (黄), trắng (白), đen (黑). Dựa trên góc nhìn giao tiếp  liên văn hóa và lý thuyết thích ứng ngôn ngữ của Jef Verschueren, nghiên cứu đề xuất  người dịch nên linh hoạt vận dụng chiến lược “quy hóa” và “dị hóa” nhằm cân bằng  giữa việc bảo tồn giá trị văn hóa truyền thống và đảm bảo khả năng tiếp nhận của độc  giả quốc tế. Thành quả này phản ánh xu hướng nghiên cứu hiện nay của giới học thuật  Trung Quốc: xem từ màu sắc không chỉ là hiện tượng ngôn ngữ mà còn là cửa sổ quan  trọng để khám phá nhận thức dân tộc và nội hàm văn hóa. 

 Trong lĩnh vực nghiên cứu thành ngữ tiếng Hán có chứa từ màu sắc, một số công trình  tiêu biểu đã đặt nền tảng lý luận quan trọng cho hướng nghiên cứu này. 韩秋菊 (2006)  là người đầu tiên tiến hành phân tích có hệ thống tần suất xuất hiện và quy luật kết hợp  của từ màu sắc trong thành ngữ tiếng Hán, đồng thời khảo sát hiện tượng “mượn vật để 

biểu thị màu sắc” – tức dùng hình tượng của sự vật cụ thể để biểu đạt màu sắc, qua đó  làm sáng tỏ đặc điểm thẩm mỹ và ý nghĩa biểu tượng văn hóa trong sự phối hợp màu  sắc của thành ngữ. Sau đó, 范诗言 (2010) đi sâu nghiên cứu ở bình diện ngữ nghĩa,  khảo sát ý hướng biểu đạt, sự mở rộng ý nghĩa và liên tưởng văn hóa của các thành ngữ  chứa từ màu sắc, từ đó làm rõ mối quan hệ giữa nghĩa gốc, nghĩa phái sinh và nghĩa  biểu trưng của từ màu trong thành ngữ. Trên cơ sở đó, 王玮 (2013) trong luận văn thạc  sĩ 汉语含有基本颜色词的成语与对外汉语教学 đã phân tích cách phân loại, đặc điểm  ngữ nghĩa và giá trị giảng dạy của thành ngữ màu sắc, đặc biệt nhấn mạnh ứng dụng  của chúng trong giảng dạy tiếng Hán đối ngoại, giúp người học hiểu sâu hơn hình tượng  văn hóa mà mỗi màu sắc hàm chứa. Nhìn chung, ba công trình này đã xây dựng khung  lý luận và phương pháp nghiên cứu cho thành ngữ màu sắc trong tiếng Hán, góp phần  làm sáng tỏ mối liên hệ nội tại giữa ngôn ngữ, tư duy và văn hóa trong hệ thống biểu  đạt màu sắc. 

 Trên cơ sở đó, 许秦琴 trong luận văn 含基本颜色词成语研究 tiếp tục mở rộng phạm  vi nghiên cứu, khảo sát một cách hệ thống và toàn diện mười hai từ màu cơ bản trong  thành ngữ tiếng Hán gồm: đen, trắng, đỏ, vàng, xanh lam, xanh lục, tím, xám, nâu, đỏ  thẫm, đỏ son… Nghiên cứu lấy 中国成语大辞典 và 汉语成语辞海 làm nguồn ngữ  liệu, kết hợp các phương pháp ngôn ngữ học, văn hóa học, tâm lý học và ngôn ngữ học  văn hóa để phân tích sâu đặc điểm phân bố, nguồn gốc, hình thức cấu trúc, đặc trưng  ngữ nghĩa và giá trị biểu tượng văn hóa của thành ngữ chứa từ màu sắc. 

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự phân bố của các từ màu sắc trong thành ngữ không  đồng đều, trong đó “白” xuất hiện với tần suất cao, phản ánh vị trí biểu tượng đặc biệt  và khuynh hướng thẩm mỹ của màu trắng trong văn hóa Trung Quốc. “白” trong thành  ngữ không chỉ mang ý nghĩa màu sắc ở tầng thị giác mà còn chứa đựng nhiều nội hàm  đạo đức, triết lý và cảm xúc phong phú — vừa tượng trưng cho sự thuần khiết, sáng  sủa, vừa gắn với những hình tượng như tang tóc và cái chết, thể hiện tính hai mặt trong  biểu tượng màu sắc của văn hóa phương Đông. Phát hiện này đã sinh động cho thấy  tính phức tạp và phong phú của biểu tượng văn hóa trong từ màu sắc tiếng Hán, đồng  thời phản ánh cấu trúc đa tầng và nền tảng văn hóa sâu dày của hệ thống ngữ nghĩa  thành ngữ tiếng Hán. 

 Các nghiên cứu về từ màu “白” trong tiếng Hán chủ yếu tập trung giải thích ý nghĩa  biểu tượng và giá trị văn hóa của màu sắc này trong hệ thống ngôn ngữ Trung Quốc.  Chẳng hạn, 徐茜 trong nghiên cứu 中日色彩词“白”的意义对比 đã tập trung so sánh  điểm giống và khác giữa tiếng Hán và tiếng Nhật, chỉ ra rằng mặc dù “白” trong cả hai  ngôn ngữ đều mang nghĩa cơ bản là màu của tuyết và sự thuần khiết, nhưng trong văn  hóa Trung Quốc, “白” thường liên quan đến tang lễ, sự kết thúc và điều không may,  trong khi ở văn hóa Nhật Bản lại tượng trưng cho sự sạch sẽ, cao quý và may mắn.  Ngoài ra, 阿布都哈德 trong nghiên cứu 身体的感知与色彩的等级——“白”字象征

内涵的认知建构 đã tiếp cận từ góc độ nhận thức học và ký hiệu học, cho rằng “白” bắt  nguồn từ trải nghiệm cơ thể và cảm nhận tự nhiên, sau đó phát triển thành nhiều tầng ý  nghĩa như thuần khiết, chân thực, hư vô và bi thương. Bên cạnh đó, 薛萌 trong nghiên  cứu 汉英日基本色彩词的比较研究——以白、黑、红、蓝为例 đã mở rộng phạm  vi so sánh sang ba ngôn ngữ Hán, Anh và Nhật. Thông qua việc phân tích những điểm  tương đồng và khác biệt về ngữ nghĩa của “白” trong các ngôn ngữ này, tác giả chứng  minh rằng những khác biệt ấy bắt nguồn từ truyền thống văn hóa, hệ thống tín ngưỡng  và bối cảnh lịch sử đặc thù của từng dân tộc. 

 6.3 Tổng quan các nghiên cứu liên quan tại Việt Nam 

 Tại Việt Nam, hướng nghiên cứu về mối quan hệ giữa từ ngữ màu sắc và văn hóa ngôn  ngữ nhận được nhiều sự quan tâm. Các nghiên cứu liên quan chủ yếu tập trung làm sáng  tỏ ý nghĩa biểu tượng, nội hàm văn hóa của từ màu sắc cũng như sự khác biệt trong  nhận thức màu sắc giữa dân tộc Việt Nam với các dân tộc khác. Dưới đây là khái quát  một số hướng nghiên cứu tiêu biểu. 

 Trước hết, trong nghiên cứu “Nghiên cứu sự khác biệt ngữ nghĩa văn hóa của các từ  màu ‘đỏ, trắng, đen’ trong tiếng Việt và tiếng Hán từ bình diện ngôn ngữ và phi ngôn  ngữ”, tác giả Trịnh Thanh Hà thông qua việc đối chiếu hệ thống từ màu sắc của hai  ngôn ngữ đã chỉ ra rằng cả tiếng Việt và tiếng Hán đều tồn tại sự mở rộng ngữ nghĩa từ  nghĩa màu sắc vật lý sang nghĩa biểu tượng, nghĩa cảm xúc và nghĩa xã hội. Tuy nhiên,  từ màu sắc trong tiếng Việt thường gắn liền với sản xuất nông nghiệp và đời sống tự  nhiên, trong khi từ màu sắc tiếng Hán lại chịu ảnh hưởng sâu sắc của tư tưởng triết học  âm dương ngũ hành. Nghiên cứu này đã chứng minh vai trò quan trọng của từ màu sắc  như sự phản ánh nhận thức văn hóa đặc thù của mỗi dân tộc. 

 Ngoài ra, nghiên cứu “Phân tích ngữ nghĩa của hai mục từ màu sắc trong từ điển tiếng  Việt” của Đại học Huế tiếp cận từ góc độ ngữ nghĩa học và từ điển học, cho thấy từ màu  sắc trong tiếng Việt không chỉ mang ý nghĩa trực chỉ mà còn hàm chứa ý nghĩa ẩn dụ  và biểu tượng văn hóa. Phương thức giải thích mục từ trong từ điển phần nào phản ánh  quan niệm thẩm mỹ và định hướng giá trị của người Việt đối với màu sắc, từ đó thể  hiện mối liên hệ nội tại giữa ngôn ngữ – văn hóa – tư duy dân tộc. 

 Ở phương diện văn học dân gian, Đặng Quốc Minh Dương và Đỗ Thị Thìn trong  nghiên cứu “Hướng nghiên cứu tính từ màu sắc trong dân ca Việt Nam” đã phân tích  hơn 2.000 bài dân ca có yếu tố màu sắc, qua đó chứng minh rằng màu sắc trong dân ca  không chỉ có chức năng miêu tả mà còn mang ý nghĩa biểu tượng, tâm lý và thẩm mỹ.  Các từ màu như xanh, vàng, trắng, hồng, đỏ xuất hiện với tần suất cao, gắn bó mật thiết  với thế giới tự nhiên, cảm xúc con người và số phận. Nghiên cứu này đã làm sáng tỏ  đặc điểm dân tộc và chiều sâu cảm xúc mà ngôn ngữ Việt Nam thể hiện thông qua hệ  thống hình tượng màu sắc. 

 Cuối cùng, nghiên cứu “Nhìn từ đặc trưng văn hóa ngôn ngữ Việt Nam qua thành ngữ  tục ngữ chứa từ màu sắc (đối chiếu với tiếng Anh)” nhấn mạnh rằng thành ngữ và tục 

ngữ chứa từ màu sắc là phương tiện lưu giữ và phản ánh đặc trưng tư duy văn hóa của  dân tộc Việt Nam. Thông qua đối chiếu với tiếng Anh, tác giả vừa chỉ ra những điểm  phổ quát trong nhận thức màu sắc của con người, vừa làm nổi bật những đặc điểm văn  hóa được hình thành do sự khác biệt về bối cảnh lịch sử, hệ thống tín ngưỡng và môi  trường sống. 

 Ngoài ra, luận án tiến sĩ năm 2022 “Ẩn dụ khái niệm màu sắc trong tiếng Việt” của  Nguyễn Thị Liên tuy tập trung nghiên cứu hiện tượng màu sắc và ẩn dụ khái niệm màu  sắc trong ngôn ngữ, nhưng nguồn ngữ liệu chủ yếu được lấy từ các tác phẩm thơ ca kinh  điển của Việt Nam. 

 Các thành quả nghiên cứu trong nước về từ màu sắc nhìn chung đều khẳng định rằng  “màu trắng” trong tiếng Việt là một yếu tố ngôn ngữ mang đậm dấu ấn văn hóa và ý  nghĩa biểu tượng sâu sắc. Soyphet Houngdouangchanh trong nghiên cứu “Nghiên cứu  từ ngữ chứa yếu tố màu sắc trong tiếng Việt (đối chiếu với tiếng Lào)” đã chỉ ra rằng  “trắng” không chỉ mang ý nghĩa màu sắc vật lý mà còn chứa đựng nhiều tầng nghĩa biểu  tượng phong phú: vừa thể hiện những giá trị tích cực như sự thuần khiết, trong sạch, vô  tội, vừa hàm ý những sắc thái tiêu cực như trống rỗng, vô ích. So với tiếng Lào, tiếng  Việt thể hiện tính đa dạng và linh hoạt mạnh mẽ hơn trong sự mở rộng ngữ nghĩa của  “trắng”, phản ánh tư duy biện chứng về “sáng – tối” và “sống – chết” trong văn hóa  Việt Nam. 

 Tương tự, Mông Lâm trong nghiên cứu “Nghiên cứu tính biểu tượng của từ màu sắc  trong tiếng Việt” cũng chứng minh rằng “trắng” là một màu sắc biểu tượng mang tính  hai mặt: vừa đại diện cho sự tinh khiết và khởi đầu, vừa gắn với tang lễ và cảm giác mất  mát trong thế giới tinh thần của người Việt. Hình tượng màu trắng xuất hiện thường  xuyên trong dân ca, thơ ca và thành ngữ, thể hiện đặc điểm người Việt sử dụng màu sắc  để biểu đạt cảm xúc, nhân sinh quan và quan niệm thẩm mỹ. 

Phạm Ngọc Hàm và Lê Ngọc Hợp trong nghiên cứu “Nghiên cứu đối chiếu nghĩa của ‘ 白’ trong tiếng Hán và ‘Trắng/Bạch’ trong tiếng Việt” đã thông qua việc đối chiếu cách  hiểu và cách sử dụng từ chỉ màu trắng trong hai ngôn ngữ để hệ thống hóa nghĩa gốc  của “白” cùng các nghĩa phái sinh như “thuần khiết”, “trong sạch”, “vô ích”… đồng  thời đối chiếu với “Trắng/Bạch” trong tiếng Việt. Kết quả nghiên cứu cho thấy mặc dù  cả hai cùng mang ý nghĩa biểu tượng về sự thuần khiết và trung thực, nhưng nội hàm  văn hóa vẫn tồn tại khác biệt rõ rệt — “白” trong tiếng Hán thường gắn với tang lễ và  cái chết, còn “Trắng/Bạch” trong tiếng Việt thiên về ý nghĩa trống rỗng, nghèo nàn.  Trong đó, “bạch” với tư cách từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng, tao nhã, còn “trắng”  lại mang tính thông dụng hơn. Nghiên cứu này đã cung cấp cơ sở học thuật quan trọng  cho việc tìm hiểu sâu hơn mối quan hệ văn hóa – ngôn ngữ giữa Trung Quốc và Việt  Nam.