Nghiên cứu biện pháp tu từ trong lời ca khúc có yếu tố Trung Quốc của ca sĩ Hứa Tung

Trang chủ / Ngân hàng ý tưởng

  1. Tổng quan 
  2. Nhu cầu thực tiễn

Tu từ là nghệ thuật quan trọng trong biểu đạt ngôn ngữ, việc vận dụng các biện pháp tu từ không chỉ tăng sức truyền cảm mà còn nâng cao vẻ đẹp nghệ thuật của tác phẩm khiến cho ngôn ngữ trở nên sinh động, có hình tượng và đủ sức chạm tới đối phương. Tuy nhiên, nhiều người học tiếng Trung tại Việt Nam ít vận dụng tu từ trong viết, khiến khả năng biểu đạt còn hạn chế. Trong khi đó, tiếng Trung là một ngôn ngữ giàu sức biểu đạt, hấp dẫn không chỉ ở chức năng giao tiếp mà còn ở vai trò truyền tải văn hóa và giá trị thẩm mỹ. Việc học và nắm vững cách sử dụng tu từ có ý nghĩa quan trọng trong việc cảm nhận vẻ đẹp của tiếng Hán và nâng cao năng lực biểu đạt.

Trong bối cảnh văn hóa đương đại, âm nhạc kết hợp yếu tố Trung Quốc, mang sự kết hợp giữa văn hóa truyền thống và thẩm mỹ hiện đại, đã trở thành hiện tượng quan trọng trong văn hóa đại chúng. Loại nhạc này thường lấy nền tảng văn hóa truyền thống Trung Quốc, sử dụng hình tượng cổ điển (như núi non, vầng trăng, cơn mưa, lâu các…), điển cố lịch sử và ngôn ngữ thi ca để tạo nên ý cảnh thẩm mỹ độc đáo. Trong quá trình đó, tu từ đóng vai trò then chốt: ca từ ngắn gọn nhưng phải chứa đựng cảm xúc và nội hàm văn hóa phong phú, vì vậy tác giả thường dùng nhiều biện pháp tu từ để đạt hiệu quả “dùng ít nói nhiều”.

Trong số các ca sĩ sáng tác nhạc của Trung Quốc, Hứa Tung lại là người có thể tự viết lời, sáng tác nhạc và sản xuất, tạo nên phong cách ngôn ngữ và nghệ thuật tu từ riêng biệt. Ca từ của anh thường hòa trộn hình tượng cổ điển, điển cố văn chương với biểu đạt thơ ca hiện đại, vừa truyền thống vừa đương đại, hấp dẫn đông đảo khán giả trẻ và đạt nhiều giải thưởng. Việc chọn ca khúc có phong cách Trung Quốc của Hứa Tùng làm đối tượng nghiên cứu vừa có tính điển hình vừa có ý nghĩa thực tiễn.

Trong bối cảnh đó, những lời bài hát trong ca khúc của Hứa Tung là nguồn tư liệu hữu ích: vừa giàu hình tượng, vừa chứa đựng yếu tố văn hóa, giúp người học hiểu rõ cách vận dụng tu từ và đồng thời tăng cường nhận thức văn hóa. Bài nghiên cứu không chỉ giúp hiểu sâu hơn nghệ thuật ca từ mà còn cung cấp tư liệu tham khảo cho việc học và giảng dạy tu từ tiếng Hán, góp phần nâng cao năng lực biểu đạt và nhận thức văn hóa, đồng thời hỗ trợ phát triển năng lực giao tiếp liên văn hóa.

  1. Tổng quan tài liệu công trình nghiên cứu liên quan

6.2.1. Các công trình nghiên cứu về tu từ

Hệ thống lý thuyết của tu từ học tiếng Trung hiện đại bắt đầu được xây dựng từ những năm 1930 và đến nay đã khá hoàn chỉnh. Tác giả Trần Vọng Đạo (1932) trong tác phẩm “Tu từ học phát phàm” (修辞学发凡) lần đầu tiên xây dựng cho tu từ học tiếng Trung một hệ thống khoa học và hoàn chỉnh. Ông đã đề xuất một cách có hệ thống khái niệm “tu từ”, đưa ra “phân loại bốn cách thức tu từ lớn” có ảnh hưởng sâu rộng, bao gồm các biện pháp tu từ trên bốn phương diện: chất liệu, ý cảnh, từ ngữ, cú pháp, nhấn mạnh sâu sắc tính nghệ thuật và chức năng giao tiếp của ngôn ngữ, đặt nền tảng lý thuyết vững chắc cho các nghiên cứu sau đó. Sau đó, Trương Hoài Nhất (1953) trong “Tu từ khái yếu” (修辞概要), Trương Kiếm Thanh (1957) trong “Hán ngữ tích cực tu từ” (汉语积极修辞) đã tập trung thảo luận về cách thức tăng cường hiệu quả biểu đạt thông qua các biện pháp tu từ, còn Chu Trì Minh (1960) trong “Hán ngữ tu từ” (汉语修辞) đã tiếp tục hệ thống hóa hệ thống các cách thức tu từ, những nghiên cứu này đã cùng thúc đẩy quá trình hệ thống hóa sớm của tu từ học tiếng Trung.

Sau đó, nghiên cứu tu từ không ngừng được đào sâu và phát triển. Trương Cung (1963) trong “Hiện đại Hán ngữ tu từ học” (现代汉语修辞学) đã đột phá khi nhấn mạnh vị trí cốt lõi của “ngữ cảnh”, khẳng định nghiên cứu tu từ không thể tách rời khỏi tình huống, và thúc đẩy tu từ học chuyển từ nghiên cứu tĩnh sang nghiên cứu động. Vương Hy Kiệt (2012) trong “Hán ngữ tu từ học” (汉语修辞学) đã phát triển thêm các lý thuyết của tiền nhân, đưa vào các khái niệm cốt lõi như “không độ và lệch chuẩn”, làm sâu sắc thêm sự hiểu biết và vận dụng tu từ.

Khi hệ thống lý thuyết ngày càng hoàn thiện, tầm nhìn nghiên cứu của tu từ học cũng không ngừng được mở rộng, và giá trị ứng dụng của nó đã được khai phá sâu rộng trong nhiều lĩnh vực. Bước sang thế kỷ 21, nghiên cứu tu từ dần chuyển từ tu từ truyền thống sang tu từ nhận thức và tu từ dụng học. Trong nghiên cứu ứng dụng, lý thuyết tu từ được ứng dụng rộng rãi trong giảng dạy tu từ ở bậc trung học cơ sở và phổ thông, ngôn ngữ quảng cáo và truyền thông, cũng như sáng tác thơ ca.

Về giảng dạy tu từ, loại nghiên cứu này đạt được thành quả đặc biệt phong phú trong lĩnh vực giáo dục ngữ văn phổ thông. Đáng chú ý nhất là Lưu Bách Hàm (2023) trong “Nghiên cứu giảng dạy tu từ văn ngôn ở trường trung học cơ sở” (初中文言文修辞教学研究) đã kết nối giữa cổ và kim, khẳng định tu từ là chìa khóa để giải mã tinh túy của văn ngôn. Trong lĩnh vực văn học cổ điển, Bùi Ngọc Khiết (2021) với “Nghiên cứu giảng dạy tu từ trong thơ cổ ngữ văn THCS bộ biên soạn thống nhất – Dựa trên nghiên cứu trường hợp tại trường THCS X tỉnh Hà Bắc” (部编本初中语文古诗词修辞教学研究——基于河北省X中学的个案) và Vương Phàm Năng (2023) với “Nghiên cứu chiến lược giảng dạy các cách thức tu từ trong thơ cổ ngữ văn THCS bộ biên soạn thống nhất” (统编版初中语文古诗词中的修辞格教学策略研究) đều tập trung vào giảng dạy tu từ trong thơ cổ ở bậc THCS; nghiên cứu trước thông qua phân tích trường hợp cụ thể đã chỉ ra thực trạng giảng dạy và đề xuất hướng cải thiện, nghiên cứu sau cung cấp chiến lược hệ thống cho giảng dạy các cách thức tu từ trong sách giáo khoa biên soạn thống nhất. Trong lĩnh vực văn học hiện đại và đương đại, Trần Tư Mạn (2024) trong “Nghiên cứu giảng dạy tu từ trong tiểu thuyết hiện đại và đương đại ở bậc THPT” (高中现当代小说修辞教学研究) đã nghiên cứu cách hướng dẫn học sinh THPT phân tích biện pháp tu từ trong tiểu thuyết để hiểu sâu hơn về nhân vật và cốt truyện, Đổng Uyển Đình (2022) trong “Nghiên cứu chiến lược giảng dạy tu từ trong tản văn ngữ văn THPT” (高中语文散文修辞教学策略研究 ) đã lấy tu từ trong tản văn làm ngữ liệu, hướng tới nâng cao năng lực thưởng thức thẩm mỹ cho học sinh thông qua giảng dạy tu từ.

Trong lĩnh vực ứng dụng quảng cáo và truyền thông, phạm vi nghiên cứu của tu từ học đã mở rộng từ ngôn ngữ văn bản truyền thống sang các lĩnh vực truyền thông đa dạng như thị giác, thính giác và đa phương thức. Dư Mộng Viên (2015) trong “Phân tích biện pháp tu từ trong quảng cáo tiếng Anh thương mại” (商务英语广告中修辞手法的探析)đã phân tích có hệ thống việc ứng dụng các cách thức tu từ kinh điển như so sánh, chơi chữ, liệt kê trong quảng cáo tiếng Anh thương mại. Loại nghiên cứu này đã chứng minh rằng lý thuyết tu từ truyền thống vẫn có giá trị chỉ dẫn phổ biến trong sáng tạo quảng cáo đa ngôn ngữ, xuyên văn hóa. Khi tu từ học kết hợp với thiết kế thị giác, Hồ Bồi Khôn (2023) trong “Nghiên cứu tu từ thiết kế trong áp phích công ích” (公益类海报中的设计修辞研究) , Uông Tư Vũ (2021) trong “Nghiên cứu so sánh tu từ thị giác trong quảng cáo in ấn” (平面广告的视觉修辞比较研究) và Trương Thông Thông (2025) trong “Nghiên cứu tu từ thị giác trong quảng cáo công ích video ngắn Douyin” (抖音短视频公益广告的视觉修辞研究 ) đều xuất phát từ góc độ thị giác hoặc thính giác, thảo luận về cách các yếu tố thị giác như hình ảnh, màu sắc, bố cục, cùng các yếu tố như ngôn ngữ hình ảnh, nhịp cắt dựng, phụ đề và âm nhạc, giống như tu từ ngôn ngữ, có thể truyền tải giá trị và định hướng thái độ công chúng thông qua các thủ pháp như ẩn dụ, biểu tượng, so sánh,… qua đó cung cấp ý tưởng thiết kế mới cho việc truyền tải thông tin công ích một cách hiệu quả.

Trong lĩnh vực ứng dụng sáng tác thơ ca, các học giả đều coi tu từ là thủ pháp cốt lõi để nâng cao giá trị thẩm mỹ ngôn ngữ, xây dựng hình tượng và ý cảnh. Văn học cổ điển đã trở thành ngữ liệu quan trọng cho nghiên cứu tu từ. Phạm Ngọc (2015) trong “Nhìn từ góc độ ngôn ngữ học về biện pháp tu từ trong các bản dịch Tây du ký” (从语言学角度看<西游记>译本中的修辞手法 ) đã phân tích có hệ thống việc vận dụng và chuyển đổi các cách thức tu từ như so sánh, phóng đại, đối ngẫu trong tác phẩm kinh điển Tây du ký và các bản dịch. Cùng với sự trỗi dậy của nhạc đại chúng, đặc biệt là dòng nhạc “Trung Quốc phong”, các ca khúc này đã trở thành điểm nóng mới trong nghiên cứu tu từ. Ví dụ, Khang Nhiên (2008) trong Nghệ thuật tu từ trong ca từ đại chúng, Sử Âm (2013) trong “Nghiên cứu tu từ học trong ca từ Lâm Tịch” (流行歌词中的修辞艺术), Vương Thiết Đình (2017) trong “Nghiên cứu tu từ ca từ Thái Bình” (太平歌词的修辞研究) và Ngô Á Huy (2023) trong “Nghiên cứu biện pháp tu từ trích dẫn trong ca khúc nghệ thuật Charles Ives” (查尔斯·艾夫斯艺术歌曲中的引用修辞手法研究)đều phân tích cách các nhạc sĩ khéo léo sử dụng các thủ pháp như phỏng theo, chuyển loại, liệt kê,… để xây dựng thành công một phong cách ngôn ngữ độc đáo vừa cổ điển vừa hiện đại, đậm chất đại chúng.

Tóm lại, dù trong thực tiễn giảng dạy ngữ văn ở trường phổ thông, trong hoạch định đa phương thức của quảng cáo và truyền thông, hay trong sáng tạo thẩm mỹ của thơ ca và ca từ, nghiên cứu tu từ đều đã đạt được những kết quả nhất định. Tuy nhiên, khi tập trung vào lĩnh vực cụ thể là “ca khúc Trung Quốc phong”, có thể thấy bản đồ nghiên cứu vẫn còn những khoảng trống đáng để mở rộng. Mặc dù đã có sự quan tâm đến các nhạc sĩ nổi tiếng như Phương Văn Sơn, Châu Kiệt Luân, Mao Bất Dịch, nhưng nghiên cứu có hệ thống về ca khúc Trung Quốc phong của họ vẫn chưa có chuyên đề toàn diện, các nghiên cứu hiện có thiếu sự liên kết với hàm ý văn hóa mà ca từ mang lại và việc giảng dạy tiếng Trung cho người nước ngoài.

6.2.2. Các công trình nghiên cứu về biên pháp tu từ trong ca khúc của Hứa Tung

Hứa Tung là nhạc sĩ kiêm ca sĩ nổi tiếng Trung Quốc, nhà sản xuất âm nhạc, với phong cách âm nhạc độc đáo và ca từ giàu chất văn học, chiếm một vị trí nhất định trong làng nhạc Hoa ngữ. Kể từ khi phát hành album đầu tay Tự định nghĩa năm 2009, anh luôn kiên trì sáng tác toàn diện cả lời, nhạc và sản xuất, hình thành một mỹ học âm nhạc vừa mang tính nhân văn vừa đồng cảm với tuổi trẻ. Phong cách sáng tác của Từ Tung có thể chia làm hai giai đoạn: giai đoạn đầu với các tác phẩm như 《灰色头像》《素颜》đã trở thành tiếng nói quan trọng cho lối tự sự tuổi trẻ trong thời đại internet; sau năm 2010, anh dần chuyển sang hướng sáng tác giàu tính văn học và tư biện triết học hơn, đặc biệt thông qua các tác phẩm như Sơn thủy chi gian, Nhã tục cộng thưởng, xây dựng một hệ thống nghệ thuật trưởng thành kết hợp hình tượng thơ ca cổ điển với tư duy nhân văn hiện đại. Cách thức đưa gen văn hóa truyền thống vào biểu đạt âm nhạc đương đại này đã khiến anh trở thành một trường hợp sáng tác tiêu biểu trong sự phát triển của dòng nhạc yếu tố Trung Quốc.

Các nghiên cứu hiện có về ca từ của Hứa Tung đã đạt được những kết quả nhất định và đặt nền móng cho chủ đề này, các nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào kỹ thuật tự sự, chủ đề hình tượng và phân loại cách thức tu từ.

Lâm Vinh Khâm (2016) từ góc độ tự sự học đã thảo luận về lối biểu đạt mang tính kể chuyện và khắc họa tâm lý nhân vật trong ca từ Hứa Tung, chỉ ra rằng anh đã phá vỡ lối biểu đạt “một chiều cảm xúc” truyền thống trong nhạc đại chúng, kết hợp tự sự và trữ tình, hình thành phong cách “ca từ văn học hóa” độc đáo.

Trương Thụy (2015) và Ngô Đồng (2023) đều xuất phát từ những ký hiệu văn hóa nổi bật trong ca khúc, nhấn mạnh việc sử dụng nhiều ký hiệu văn hóa truyền thống trong ca từ Trung Quốc phong của Từ Tung, như các hình tượng “hoa”, “liễu”, “nguyệt”, “cúc”, “tửu” và cách tạo dựng ý cảnh, đồng thời đề cập sơ qua ba thủ pháp thường dùng là hóa dụng, hiện thực, so sánh. Vương Tĩnh Dĩnh (2016) cũng xuất phát từ điển tích cổ điển và ý cảnh nhân văn trong ca từ Hứa  Tung, thể hiện sự kế thừa và sáng tạo văn hóa truyền thống của anh, nghiên cứu này còn tổng kết thêm đặc điểm “nhã, đạm, chân” trong ngôn ngữ của anh, giàu sức căng của biểu đạt thi ca.

Dư Vĩ (2017) lần đầu tiên xuất phát từ góc độ cách thức tu từ, phân loại các biện pháp tu từ như so sánh, nhân hóa, điệp ngữ, di chuyển trong ca từ Hứa  Tung, chỉ ra rằng các cách thức này không chỉ có chức năng nghệ thuật ngôn ngữ mà còn tăng cường tính trữ tình và tính hình ảnh cho ca từ.

Nhìn chung, các nghiên cứu hiện có vẫn còn một số hạn chế. Thứ nhất, ở cấp độ lý thuyết, đa số nghiên cứu chỉ dừng lại ở việc quy nạp đơn giản các hiện tượng tu từ, ít kết hợp có hệ thống với lý thuyết tu từ để phân tích chuyên sâu, thiếu tính tổng thể và chiều sâu lý thuyết. Thứ hai, về đối tượng nghiên cứu, các nghiên cứu về ca khúc “Trung Quốc phong” chủ yếu tập trung vào các nhạc sĩ như Phương Văn Sơn, Châu Kiệt Luân, nghiên cứu có hệ thống về Từ Tung còn tương đối ít, các kết quả đã có cũng chủ yếu là phân tích rời rạc, các nghiên cứu này thường chỉ riêng lẻ thảo luận về biện pháp tu từ hoặc riêng lẻ phân tích ý tượng văn hóa mà chưa hình thành một hệ thống hoàn chỉnh. Các nghiên cứu hiện có về ca khúc Trung Quốc phong của Hứa Tung cũng ít xuất phát từ góc độ học tiếng Trung cho người nước ngoài, thiếu sự kết nối với nhu cầu thực tế của người học, đặc biệt là trong việc giảng dạy tu từ và nâng cao năng lực biểu đạt ngôn ngữ vẫn chưa được thảo luận đầy đủ. Vì vậy, về cách thức chuyển hóa nguồn tài nguyên tu từ trong ca từ Trung Quốc phong thành tài liệu giảng dạy, cách phục vụ nâng cao năng lực biểu đạt ngôn ngữ, nhận thức đặc sắc văn hóa Trung Quốc và bồi dưỡng năng lực giao tiếp liên văn hóa, vẫn còn dư địa nghiên cứu.

  1. Ý nghĩa khoa học

Nghiên cứu này kết nối các biện pháp tu từ, ký hiệu văn hóa và việc tạo dựng ý cảnh, tiến hành phân tích có hệ thống, hình thành một khung nghiên cứu hoàn chỉnh hơn. Đồng thời kết hợp với góc nhìn mới về việc học tiếng Trung của người học Việt Nam để phân tích giá trị thực tiễn của các biện pháp tu từ và các hình ảnh văn hóa trong việc học ngôn ngữ và tìm hiểu văn hóa, từ đó mở rộng số lượng các nghiên cứu liên quan đến ca khúc có yếu tố Trung Quốc kết hợp với giao thoa văn hóa và tiếp thu ngôn ngữ.