6. Tổng quan
6.1. Nhu cầu thực tiễn
Với sự gia tăng không ngừng của người học tiếng Trung, nhu cầu giáo dục tiếng Trung trên phạm vi toàn cầu ngày càng lớn. Nhằm chuẩn hóa nội dung giảng dạy và nâng cao hiệu quả dạy học, vào tháng 7 năm 2021, “Tiêu chuẩn đánh giá trình độ tiếng Trung trong giáo dục tiếng Trung quốc tế” (dưới đây gọi tắt là “Tiêu chuẩn”) đã chính thức được ban hành, cung cấp một bộ khung mới cho giáo dục tiếng Trung quốc tế. Tiêu chuẩn này không chỉ phân cấp năng lực ngôn ngữ của người học tiếng Trung mà còn cung cấp các bảng âm tiết, chữ Hán, từ vựng và ngữ pháp chi tiết, giúp người học tiếp thu và vận dụng một cách có hệ thống.
Bảng từ vựng và bảng chữ Hán, là hai thành tố cơ bản cấu thành năng lực ngôn ngữ, về lý thuyết cả hai bảng cùng vạch ra một lộ trình học tập tuần tự thông qua việc phân cấp độc lập. Tuy nhiên, mô hình phân cấp độc lập này có thể dẫn đến một vấn đề tiềm ẩn trong giảng dạy: đó là chữ Hán cấu thành nên từ vựng của một cấp độ nào đó chưa xuất hiện đồng thời trong bảng chữ Hán cùng cấp độ. Nếu thực sự tồn tại hiện tượng “không đồng bộ” về cấp độ chữ và từ này, sẽ tạo ra thách thức cho thực tiễn giảng dạy. Chẳng hạn, khi người học tiếp xúc với một từ mới, họ có thể gặp khó khăn do từ đó chứa các chữ Hán chưa được học, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả học tập.
Để đánh giá sâu sắc gắn kết, tương quan trong nội bộ của “Tiêu chuẩn”, nghiên cứu này hướng đến việc sử dụng phương pháp phân tích định lượng để mô tả có hệ thống bảng từ vựng và bảng chữ Hán, từ đó tìm hiểu mối quan hệ tương ứng giữa hai bộ phận này. Cụ thể, về mặt từ vựng, nghiên cứu sẽ thống kê toàn diện số lượng từ vựng ở các cấp độ, tiến hành phân loại và thống kê từ đơn, từ ghép và cụm từ dựa trên phương pháp cấu tạo từ, đồng thời tiến hành tách ngữ tố để làm rõ các đơn vị cấu thành cơ bản và hình thái chữ Hán biểu đạt chúng. Về mặt chữ Hán, nghiên cứu sẽ thống kê có hệ thống số lượng chữ Hán ở các cấp độ, và tập trung khảo sát các đặc tính ngữ âm của chúng, như tần suất xuất hiện và quy luật phân bố của chữ đa âm và chữ đồng âm. Cuối cùng, thông qua việc so sánh bảng từ vựng và bảng chữ Hán, nghiên cứu sẽ phân tích các hiện tượng không đồng bộ về cấp độ có thể tồn tại và những tác động tiềm ẩn của chúng đến thực tiễn giảng dạy.
6.2. Tổng quan tài liệu công trình nghiên cứu liên quan
6.2.1. Nghiên cứu về nội dung, ý nghĩa và đặc điểm của “Tiêu chuẩn” Li Yanan (2021) khẳng định đây “Tiêu chuẩn” sẽ là nòng cốt trong giáo dục tiếng Trung quốc tế, cung cấp khuôn khổ chuẩn mực cho hoạt động dạy – học và đánh giá trình độ đối với người học tiếng Trung như ngoại ngữ. Li Xingjian (2021) đánh giá cao tính đột phá của bộ tiêu chuẩn này, coi đây là “bộ tiêu chuẩn cấp quốc gia hoàn toàn mới, bám sát đặc trưng tiếng Hán”, đánh dấu bước phát triển vượt bậc trong xây dựng hệ thống chuẩn giáo dục tiếng Trung quốc tế.
Khi phân tích nội dung và đặc điểm, nhóm chuyên gia xây dựng “Tiêu chuẩn”
đã chỉ ra những điểm nổi bật, đặc biệt nhấn mạnh đến mô hình “3 cấp 9 bậc” và “4 thành tố nền tảng”. Mô hình “3 cấp 9 bậc” (Sơ – Trung – Cao cấp) tạo ra thang đánh giá trình độ chi tiết và khoa học hơn. “4 thành tố nền tảng” của “Tiêu chuẩn” bao gồm định lượng về âm tiết, chữ Hán, từ vựng và ngữ pháp.
6.2.2. Nghiên cứu so sánh về “Tiêu chuẩn”
Liu Yuening (2021) khi so sánh với Tiêu chuẩn của Hội đồng Giảng dạy Ngoại ngữ Hoa Kỳ nhận thấy: tuy tiêu chuẩn Hoa Kỳ chú trọng năng lực giao tiếp nhưng thiếu chỉ dẫn cụ thể về năng lực ngôn ngữ, trong khi “Tiêu chuẩn” bù đắp khoảng trống này bằng hệ thống chỉ số chi tiết, tạo cơ hội bổ trợ lẫn nhau. Chen Qi (2021) từ nghiên cứu so sánh với Tiêu chuẩn giảng dạy Hoa ngữ tại Singapore, phát hiện sự khác biệt về quy định chữ Hán và từ vựng, đề xuất tăng lượng chữ Hán (cả nhận diện và viết) và đẩy mạnh tích hợp trên ba phương diện: từ vựng – lý thuyết – kiểm tra.
Các nghiên cứu so sánh với tiêu chuẩn cũ tập trung vào những cải tiến của “Tiêu chuẩn”. Lang Tôn (2023) chỉ ra những tiến bộ trong gắn nhãn từ loại và hệ thống phụ tố của bảng từ vựng so với “Đề cương HSK”. Nghiên cứu của Lý Hoa (2023) ghi nhận “Tiêu chuẩn” đã điều chỉnh cấp độ 345 từ, bổ sung 53 từ mới và loại bỏ 41 từ – những thay đổi phù hợp hơn với nhu cầu thực tế của người học.
6.2.3. Nghiên cứu ứng dụng “Tiêu chuẩn” trong giảng dạy
Các nghiên cứu ứng dụng chủ yếu tập trung vào từ vựng và ngữ pháp. Về từ vựng, Tian Doudou (2022) chỉ ra ba hạn chế: thu thập từ trùng lặp, thiếu phân cấp từ vựng cao cấp và tiêu chí phân loại từ không rõ ràng. Nghiên cứu của Vu Khiết (2023) trên giáo trình ngữ văn báo chí phát hiện tình trạng “vượt chuẩn” nghiêm trọng, cho thấy giới hạn
trong áp dụng “Tiêu chuẩn” cho tài liệu chuyên ngành. Về ngữ pháp, Vương Hồng Tân (2021) đề xuất xây dựng “ngân hàng tài nguyên ngữ pháp phân cấp” để hỗ trợ giảng dạy có hệ thống. Đặc biệt, Wang Jun (2022) nhấn mạnh việc áp dụng cần vượt qua khung định lượng, tiếp thu tư duy và phương pháp mới, đồng thời linh hoạt điều chỉnh theo ngữ cảnh bản địa và nhu cầu giao tiếp thực tế.
6.2.4. Nghiên cứu về tính tương liên trong “Tiêu chuẩn”
Li Yanan (2021) nhấn mạnh đặc trưng nổi bật của “4 thành tố nền tảng” chính là tính tương liên: bốn thành tố âm tiết-chữ Hán-từ vựng-ngữ pháp có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ. Wang Hongbin (2023) cũng khẳng định đây không phải là các thành tố rời rạc mà tạo thành thể thống nhất, hỗ trợ quá trình học tập toàn diện.
Liu Yinglin (2021) nêu bật cơ chế linh hoạt “hai 5%” trong “Tiêu chuẩn”: cho phép thay thế 5% chữ Hán và điều chỉnh 5% từ vựng theo nhu cầu thực tế. Cơ chế này vừa trao quyền chủ động cho giáo viên, vừa giải quyết linh hoạt vấn đề phối hợp giữa chữ và từ. Guo Zhihui (2024) ghi nhận tiến bộ trong phối hợp chữ – từ của “Tiêu chuẩn”, phản ánh xu hướng khoa học hóa trong biên soạn đề cương, đồng thời chỉ ra một số hạn chế như thiếu tái hiện từ vựng cấp cao và đề xuất hướng cải tiến. Ngược lại, Tao Lian
(2025) phát hiện khoảng cách lớn giữa bảng âm tiết và bảng từ vựng ở cấp độ 1, khi bảng âm tiết bỏ qua nhiều hiện tượng âm cong lưỡi, thanh nhẹ và biến điệu thực tế – hệ quả của việc chưa tính đầy đủ đến biến đổi ngữ âm trong thực tế sử dụng.
Có thể thấy nghiên cứu về “Tiêu chuẩn” đã hình thành hệ thống khá toàn diện. Giới học thuật đánh giá cao giá trị mới của bộ tiêu chuẩn trong việc thúc đẩy chuẩn hóa giáo dục tiếng Trung. Thông qua nghiên cứu so sánh và thực tiễn, các học giả vừa khẳng định ý nghĩa định hướng, vừa chỉ ra những hạn chế trong ứng dụng thực tế. Đặc biệt, các nghiên cứu về tính liên thông cho thấy cả sự đồng thuận lẫn những tranh luận học thuật sôi nổi. Nhìn chung, các nghiên cứu không chỉ khẳng định vị thế học thuật của “Tiêu chuẩn” mà còn chỉ ra những hướng hoàn thiện quan trọng trong tương lai.
