5. Tổng quan
6.1. Nhu cầu thực tiễn
Trong quá trình thụ đắc ngôn ngữ, từ vựng đóng vai trò là nền tảng truyền tải ngữ nghĩa cốt lõi. Đặc biệt đối với tiếng Đức, việc làm chủ hệ thống từ vựng đặt ra rào cản lớn cho người học do những đặc thù ngôn ngữ phức tạp như: hệ thống mạo từ (der, die, das), các biến thể số nhiều bất quy tắc và cấu trúc ghép từ đa tầng.
Trong môi trường giáo dục đại học, thời lượng tín chỉ trên lớp chủ yếu được tối ưu hóa cho việc hướng dẫn và thực hành giao tiếp. Do đó, năng lực tự học quyết định trực tiếp đến kết quả đầu ra. Tuy nhiên, thực tiễn học tập của sinh viên giai đoạn đại cương (năm nhất và năm hai) cho thấy sự lúng túng trước khối lượng từ vựng lớn. Việc thiếu hụt các phương pháp tự học khoa học, phù hợp với đặc thù tiếng Đức dẫn đến tình trạng ghi nhớ máy móc, mau quên và thiếu phản xạ vận dụng thực tế. Rào cản này không chỉ làm suy giảm hiệu suất học tập mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý người học.
6.2. Tổng quan tài liệu công trình nghiên cứu liên quan
Vấn đề truyền thụ và tiếp thu từ vựng đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng trên thế giới cũng như tại Việt Nam.
Trên thế giới, trong lĩnh vực DaF, các học giả như Hermann Funk (2001) hay Neuner (1993) đã có những công trình nền tảng về “Wortschatzvermittlung” (Truyền thụ từ vựng). Các nghiên cứu này dựa trên trường phái tâm lý học nhận thức và đường
hướng giao tiếp, chỉ ra rằng từ vựng phải được học qua mạng lưới ngữ nghĩa và đa giác quan.
Tại Việt Nam, một số bài báo khoa học và khóa luận cũng đã đề cập đến những khó khăn khi học tiếng Đức của sinh viên. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu được các tác giả sử dụng là khảo sát thống kê và quan sát lớp học. Kết quả chung đều khẳng định rào cản lớn nhất của sinh viên Việt Nam nằm ở hệ thống ngữ pháp và khối lượng từ vựng khổng lồ của tiếng Đức.
6.3. Ý nghĩa khoa học
Đề tài “Nghiên cứu phương pháp tự học từ vựng tiếng Đức của sinh viên năm nhất và năm hai khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Đức từ góc độ lý luận giảng dạy tiếng Đức” đóng góp những giá trị lý luận sâu sắc vào lĩnh vực nghiên cứu phương pháp luận giảng dạy và thụ đắc ngoại ngữ, cụ thể trên các phương diện sau:
Hệ thống hóa và làm sâu sắc cơ sở lý luận về năng lực tự chủ học tập: Đề tài góp phần tổng hợp và hệ thống hóa các lý thuyết về chiến lược học tập ngôn ngữ và sự thụ đắc từ vựng (Wortschatzerwerb). Dù khái niệm “tự học” đã được thảo luận nhiều trong giáo dục học nói chung, việc đặt nó vào lăng kính đặc thù của Phương pháp và Lý luận giảng dạy tiếng Đức (DaF) giúp xây dựng một hệ quy chiếu chuyên biệt. Nghiên cứu làm rõ cơ chế nhận thức của người học khi tiếp cận một ngôn ngữ có hệ thống hình thái và cú pháp phức tạp như tiếng Đức.
Cung cấp minh chứng thực nghiệm về sự chuyển hóa giữa “Phương pháp giảng dạy” và “Chiến lược tự học”: Các sinh viên năm nhất và năm hai đang ở giai đoạn chuyển tiếp quan trọng, nơi việc xây dựng vốn từ (đặc biệt từ trình độ A1 đến B1) quyết định khả năng làm chủ ngôn ngữ. Nghiên cứu này cung cấp các dữ liệu khoa học mang tính thực chứng để giải mã mối tương quan giữa các phương pháp sư phạm được áp dụng trên giảng đường (ví dụ: phương pháp trực quan, trò chơi hóa, học qua ngữ cảnh) với cách sinh viên nội tâm hóa và biến chúng thành phương pháp tự học độc lập.
Mở rộng mô hình nghiên cứu về người học tiếng Đức tại Việt Nam: Nghiên cứu
góp phần lấp đầy khoảng trống học thuật về đặc điểm tâm lý học ngôn ngữ của nhóm đối tượng sinh viên Việt Nam chuyên ngành tiếng Đức. Việc phân tích các khó khăn, thói quen và hiệu quả của các phương pháp tự học từ vựng cụ thể sẽ làm phong phú thêm kho tàng tài liệu nghiên cứu về sự giao thoa ngôn ngữ và văn hóa trong quá trình học tiếng Đức tại Việt Nam.
Tạo tiền đề cho các nghiên cứu chuyên sâu về Ứng dụng ngôn ngữ học: Kết quả của nghiên cứu đóng vai trò là tài liệu tham khảo nền tảng, có giá trị học thuật cao cho các công trình nghiên cứu tiếp theo về việc xây dựng mạng lưới từ vựng, đánh giá năng lực ngôn ngữ, hoặc phát triển các bộ giáo trình tiếng Đức và các ứng dụng hỗ trợ học tập phù hợp với đặc thù nhận thức của sinh viên Việt Nam.
