6. Tổng quan
6.1. Nhu cầu thực tiễn
Cái chết luôn là một trong những vùng cấm kỵ nhạy cảm và phổ quát nhất trong ngôn ngữ. Đặc biệt, trong bối cảnh văn học chiến tranh, việc sử dụng các uyển ngữ không chỉ đơn thuần là một thủ pháp tu từ nhằm bảo vệ tâm lý hay giữ thể diện trong giao tiếp, mà còn được nâng tầm thành một công cụ tư tưởng sắc bén nhằm điều hướng nhận thức người đọc.
Tuy nhiên, việc nghiên cứu cơ chế hoạt động của hiện tượng ngôn ngữ này vẫn còn tồn tại nhiều khoảng trống. Khắc phục sự thiếu hụt trong lĩnh vực Ngôn ngữ học đối chiếu chính là nhu cầu cấp thiết để thực hiện đề tài “Uyển ngữ về cái chết trong thơ chiến tranh của Tố Hữu và Bertolt Brecht: Một nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu”. Bởi lẽ, mặc dù số lượng các công trình nghiên cứu về thơ chiến tranh hiện nay rất đồ sộ, song phần lớn mới chỉ tiếp cận dưới góc độ văn học thuần túy. Việc áp dụng lăng kính của Ngôn ngữ học dụng học để phân tích, đối chiếu hệ thống uyển ngữ về cái chết giữa hai hệ thống ngôn ngữ Việt – Đức gần như vẫn còn bỏ ngỏ.
6.2. Tổng quan tài liệu công trình nghiên cứu liên quan
Đề tài được xây dựng dựa trên việc kế thừa và phân tích toàn diện ba hướng nghiên cứu chính:
2.1. Hướng nghiên cứu về lý thuyết cấm kỵ và uyển ngữ
Nghiên cứu về uyển ngữ và từ cấm kỵ hiện nay là một lĩnh vực liên ngành. Một nhận thức trọng tâm là uyển ngữ không chỉ thay thế từ vựng đơn thuần mà hoạt động như một hành vi ngôn ngữ mang tính chiến lược. Allan và Burridge (1991, 2006) khẳng định ngôn ngữ lúc này đóng vai trò như “lá chắn và vũ khí” (Shield and weapon): Vừa là “lá chắn” để giữ “thể diện” (Goffman, 1967), vừa là “vũ khí” tấn công gián tiếp. Với cấm kỵ về cái chết, Lakoff và Turner (1989) hay Warren (1992) cho rằng các ẩn dụ ý niệm (như “chết là giấc ngủ”) giúp con người tái cấu trúc nhận thức để vượt qua nỗi sợ hiện sinh. Về mặt văn hóa, Guo (2018) và Hà (2013) chỉ ra ở không gian châu Á, ảnh hưởng của Tam giáo khiến cái chết được xem là một “sự trở về”. Tại Việt Nam, Trần (2015) nhấn mạnh uyển ngữ bám rễ sâu vào văn hóa “Trọng tình”, trong khi Nguyen (2012) và Andreeva (2022) làm rõ tính phân cấp thứ bậc xã hội khắt khe trong từ vựng (ví dụ sự khác biệt giữa hy sinh, từ trần hay khuất núi). Ở phương diện truyền thông và quyền lực, Lutz (1989), Lüger (2002) và Wang (2024) phân tích uyển ngữ như một thủ thuật “ngôn ngữ kép” (Doublespeak) và “tái định hình nhận thức” (Reframing) để che đậy hiện thực tàn khốc.
2.2. Hướng nghiên cứu về hiệu ứng ngôn ngữ trong văn học chiến tranh Fussell (1975) với tác phẩm “The Great War and Modern Memory” đã chỉ ra cách văn
học chiến tranh cổ điển sử dụng “ngôn ngữ thiêng liêng hóa” để tô vẽ hiện thực (ví dụ: “chết” biến thành “ngã xuống”). Sự thăng hoa văn học này tương đồng với khái niệm “cảm hứng sử thi” trong lý luận văn học Việt Nam và các uyển ngữ quân sự nhằm duy trì ảo tưởng về chiến trường vinh quang (Allan/Burridge 2006). Ngược lại, Korte (2004) phân tích truyền thống phê phán trong văn học chiến tranh hiện đại, đặc biệt là văn học lưu vong, nơi các ngôn từ sáo rỗng và cảm thương bị giải cấu trúc. Các nghiên cứu dụng học hiện đại (Abbadi, 2024) tiếp tục khẳng định hệ thống từ vựng là công cụ phổ quát của quyền lực, đặt ra lựa chọn cho ngôn ngữ thơ ca: thiêng liêng hóa cái chết hay vạch trần sự thật tàn khốc.
2.3. Hướng nghiên cứu về các tác phẩm của Tố Hữu và Bertolt Brecht Sự tiếp nhận hai nhóm tác phẩm có sự phân hóa rõ rệt. Với Tố Hữu, các học giả Việt Nam thường đề cao tính thẩm mỹ và cách thơ ông hòa tan cái chết cá nhân vào cái “Ta” tập thể. Các học giả phương Tây như Jamieson (1995) và Ninh (2002) lại phân tích chức năng chính trị của các văn bản này, xem chúng là công cụ hệ tư tưởng nhằm chuyển hóa các giá trị Nho giáo truyền thống sang đạo đức xã hội chủ nghĩa mới, tạo ra hiệu ứng kiến tạo và hài hòa. Đối lập gay gắt với điều đó, thơ Brecht hướng tới sự bất hòa. Shilpa Shree (2025) và Phan (2011) nhấn mạnh chủ nghĩa hiện thực không khoan nhượng trong thơ Brecht không nhằm chữa lành mà để phơi bày vết thương. “Thơ của lý trí” (Brecht) từ chối sự xoa dịu mà “thơ của cảm xúc” (Tố Hữu) mang lại.
6.3. Ý nghĩa khoa học
Tính mới của nghiên cứu thể hiện ở việc vận dụng góc nhìn ngữ dụng học vào nghiên cứu đối chiếu văn học Việt – Đức, qua đó vượt ra khỏi hướng tiếp cận nghiên cứu tác gia mang tính truyền thống. Thay vì tập trung truy tìm “ý đồ của tác giả”, nghiên cứu xem văn bản thơ như một thực thể ngôn ngữ độc lập, từ đó phân tích cơ chế hình thành của các uyển ngữ nhằm làm rõ cách bản thân văn bản phản ánh hệ tư tưởng và thế giới quan của mỗi tác giả, chẳng hạn như khuynh hướng thiêng liêng hóa, xoa dịu hay khuynh hướng lý trí, phê phán và vạch trần hiện thực. Qua đó, đề tài góp phần bổ sung một hướng tiếp cận đối chiếu mới cho chuyên ngành ngôn ngữ học đối chiếu.
