6. Tổng quan
Quá trình học đại học là một giai đoạn chuyển đổi quan trọng với nhiều thay đổi về vai trò và kỳ vọng đối với cá nhân (Cheraghian và cộng sự, 2016). Trong giai đoạn này, sinh viên phải đối diện với nhiều áp lực như cân bằng giữa học tập, công việc làm thêm, các mối quan hệ xã hội và gia đình (Fong và Loi, 2016), cũng như những thách thức liên quan đến tài chính và định hướng tương lai (Cheraghian et al., 2016; Mofatteh, 2020). Các biểu hiện trầm cảm, lo âu và căng thẳng khá phổ biến ở sinh viên, thường bắt nguồn từ thất bại học tập, khó khăn trong học tập và môi trường gia đình không thuận lợi (Alshammari và cộng sự, 2023). Điều này cho thấy sinh viên là nhóm dễ tổn thương trước các vấn đề sức khỏe tâm thần, đặt ra nhu cầu cấp thiết phải nghiên cứu các yếu tố bảo vệ và nâng cao sức khỏe tâm lý cho nhóm đối tượng này.
Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng lòng tự trắc ẩn có mối liên hệ chặt chẽ với sức khỏe tâm lý tích cực ở sinh viên đại học. Lòng tự trắc ẩn được chứng minh có liên quan đến khả năng phục hồi cảm xúc cao hơn (Austin et al., 2023; Kuchar và cộng sự, 2023), mức độ hạnh phúc và sự hài lòng với cuộc sống cao hơn (Cowand et al., 2024; Stapleton et al., 2018). Đồng thời, lòng tự trắc ẩn góp phần làm giảm các triệu chứng lo âu và trầm cảm (MacBeth & Gumley, 2012; Smith, 2023; Han và Kim, 2023; Larsen và cộng sự, 2024), thúc đẩy sự ổn định cảm xúc và điều chỉnh tác động tiêu cực của khó khăn trong điều chỉnh cảm xúc lên sức khỏe tâm thần và hạnh phúc (Huang và cộng sự, 2024; Shenaar-Golan và cộng sự, 2023). Như vậy, các nghiên cứu trước đây đã khẳng định vai trò tích cực của lòng tự trắc ẩn đối với sức khỏe tâm thần, đặc biệt trong bối cảnh sinh viên phải đối diện với nhiều áp lực đồng thời.
Tại Việt Nam, một số công trình đã đề cập đến lòng tự trắc ẩn và hạnh phúc ở thanh thiếu niên (Nguyễn Phước et al., 2020), lòng tự trắc ẩn và stress ở sinh viên (Bùi Thị Hồng Thái et al., 2020), cũng như nghiên cứu về lòng tự trắc ẩn của sinh viên (Đặng Thị Kim Ánh và cộng sự, 2025). Tuy nhiên, vẫn còn hạn chế các nghiên cứu phân tích một cách toàn diện mối quan hệ giữa lòng tự trắc ẩn và các biểu hiện trầm cảm, lo âu, căng thẳng ở nhóm sinh viên đại học. Khoảng trống này cho thấy sự cần thiết phải tiếp tục triển khai nghiên cứu nhằm cung cấp bằng chứng thực nghiệm trong bối cảnh Việt Nam, đặc biệt tại địa bàn Hà Nội.
Việc thực hiện nghiên cứu không chỉ đáp ứng nhu cầu thực tiễn về chăm sóc sức khỏe tâm thần sinh viên mà còn góp phần bổ sung bằng chứng khoa học về vai trò của lòng tự trắc ẩn như một yếu tố tâm lý quan trọng. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở cho việc thiết kế và triển khai các chương trình can thiệp như huấn luyện chánh niệm, kỹ
2
năng điều chỉnh cảm xúc và chăm sóc bản thân, đồng thời hỗ trợ hoạch định chính sách chăm sóc sức khỏe học đường theo hướng xây dựng môi trường học tập tích cực, nhân văn và toàn diện, trong đó sức khỏe tâm thần được quan tâm song song với thành tích học tập.
