6. Tổng quan
6.1. Nhu cầu thực tiễn
Trong tiến trình lịch sử giáo dục Việt Nam, ngôn ngữ Hán và văn tự Hán đã giữ vai trò then chốt trong suốt nhiều thế kỷ, là công cụ chủ yếu để thi cử, quản lý hành chính và truyền bá tư tưởng Nho giáo. Chế độ khoa cử và các thiết chế giáo dục truyền thống đều đặt chữ Hán làm nền tảng, từ đó bồi dưỡng nên các
tầng lớp trí thức, quan lại giữ vai trò quan trọng trong xã hội. Tuy nhiên, trong giai đoạn từ năm 1919 đến năm 1945, dưới tác động của cuộc cải cách giáo dục lần thứ hai (1917) do thực dân Pháp thi hành cùng làn sóng hiện đại hóa trên toàn thế giới, Việt Nam đã chứng kiến sự chuyển biến sâu sắc: Nho học dần mất đi vị thế trung tâm, thay thế bởi nền tân học phương Tây. Đồng thời, chữ Quốc ngữ ngày càng được phổ biến rộng rãi, còn tiếng Pháp từng bước trở thành ngôn ngữ quan trọng trong giáo dục. Sự chuyển đổi này không chỉ đơn thuần là thay đổi về ngôn ngữ và văn tự, mà còn phản ánh một cuộc biến đổi văn hóa sâu rộng. Tư duy, phương pháp học tập cũng như con đường tiếp cận tri thức của người Việt đều đang thay đổi. Phạm Văn Khoái (2003: 286) từng nhận định: “Chính giai đoạn này, trong khoảng hơn 20 năm, người ta lại bàn nhiều đến chữ Hán nhất so với bất kỳ giai đoạn nào trước đó, số sách dạy chữ Hán được biên soạn và xuất bản nhiều nhất”. Vì vậy, việc nghiên cứu tình hình giảng dạy ngôn ngữ và văn tự Hán trong giai đoạn này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
6.2. Tổng quan tài liệu công trình nghiên cứu liên quan
6.2.1. Nghiên cứu về bối cảnh giáo dục và xã hội Việt Nam thời kỳ Pháp thuộc Trần Lập (陈立, 2005) cho rằng hệ thống giáo dục Pháp – Việt về bản chất mang tính “ngu dân”, là sự áp đặt mô hình giáo dục Pháp lên xã hội thuộc địa. Quy mô và chất lượng giáo dục bị giới hạn nghiêm ngặt, khiến tỷ lệ mù chữ trong thời kỳ thuộc địa thậm chí cao hơn giai đoạn trước đó. Chính sách giáo dục của thực dân Pháp chủ yếu nhằm mục đích đồng hóa văn hóa và kiểm soát chính trị, dẫn đến sự đứt gãy của văn hóa truyền thống và làm gia tăng phân hóa giai cấp trong xã hội Việt Nam.
Phan Trọng Báu (2008) cho biết thực dân Pháp đã tiến hành hai cuộc cải cách giáo dục quy mô lớn tại Việt Nam vào các năm 1906 và 1917, với mục tiêu từng bước xóa bỏ nền giáo dục Nho học và xây dựng hệ thống giáo dục sử dụng tiếng Pháp. Cuộc cải cách giáo dục lần thứ nhất năm 1906 bao gồm hệ thống trường Pháp – Việt (tiểu học, trung học) và hệ thống trường Hán học (ấu học, tiểu học, trung học). Cuộc cải cách giáo dục lần thứ hai năm 1917 thiết lập hệ thống trường Pháp và trường bản xứ với ba cấp học: cấp một (tiểu học), cấp hai (trung học) và cấp ba (cao đẳng, đại học). Ngôn ngữ giảng dạy chủ yếu là tiếng Pháp, tiếng Việt giữ vai trò phụ trợ, còn chữ Hán chỉ được giảng dạy như môn học tự chọn.
Ngô Minh Oanh (2011) đã trình bày một cách hệ thống quá trình thực dân
Pháp xây dựng nền giáo dục phương Tây nhằm thay thế nền giáo dục Nho học, gồm hai giai đoạn chính: giai đoạn cựu học và tân học cùng tồn tại (1861–1916) và giai đoạn xóa bỏ hoàn toàn Nho học (1917–1945). Mặc dù đây là nền giáo dục thuộc địa phục vụ mục đích cai trị, song trên phương diện khách quan, nó cũng mang lại một số yếu tố tích cực như xây dựng hệ thống trường học chính quy, đưa vào giảng dạy những nội dung khoa học tương đối toàn diện và hình thành tầng lớp trí thức Tây học mới mang tinh thần dân tộc.
Thuế Trinh Kiến (税贞建, 2016) phân tích toàn diện quá trình chuyển đổi từ nền giáo dục Nho học truyền thống sang hệ thống giáo dục thuộc địa phương Tây ở Việt Nam. Năm 1917, Albert Sarraut ban hành “Học chính tổng quy”, chính thức thiết lập hệ thống giáo dục gồm giáo dục sơ cấp, trung học và đại học, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng. Mặc dù việc xây dựng hệ thống giáo dục mới và phổ biến chữ Quốc ngữ của thực dân Pháp chủ yếu nhằm mục tiêu đồng hóa văn hóa và đào tạo nhân lực phục vụ bộ máy cai trị, nhưng chính sách này cũng đặt nền móng cho nền giáo dục hiện đại của Việt Nam.
6.2.2. Nghiên cứu về vị thế của chữ Hán trong văn hóa và giáo dục Việt Nam Kỳ Quảng Mưu (祁广谋, 2006) phân tích quá trình lịch sử lâu dài và phạm vi sử dụng rộng rãi của chữ Hán tại Việt Nam, qua đó khẳng định vai trò quan trọng của loại văn tự này đối với văn hóa truyền thống Việt Nam. Chữ Hán không chỉ là công cụ hành chính của giai cấp thống trị và phương tiện truyền bá tư tưởng Nho giáo, mà còn góp phần phong phú vốn từ tiếng Việt, thúc đẩy sự hình thành văn học chữ Hán và chữ Nôm, đồng thời giữ vai trò ghi chép và lưu giữ lịch sử dân tộc Việt Nam. Ngay cả khi chữ Quốc ngữ trở thành văn tự chính thức, chữ Hán vẫn để lại dấu ấn văn hóa sâu đậm khó có thể xóa nhòa.
Cam Hiểu Long và Tống Văn Trường (甘晓龙, 宋文长, 2008) phân tích vai trò không thể thay thế của chữ Hán và từ Hán Việt trong văn hóa và ngôn ngữ Việt Nam. Mặc dù chữ Hán không còn là văn tự chính thức, nhưng lịch sử sử dụng lâu dài đã khiến văn hóa Hán trở thành một bộ phận của văn hóa truyền thống Việt Nam. Vì vậy, việc giáo dục chữ Hán và từ Hán Việt không chỉ có ý nghĩa quan trọng trong bảo tồn và kế thừa di sản văn hóa, mà còn đóng vai trò thiết yếu trong việc xây dựng và phát triển hệ thống thuật ngữ của tiếng Việt hiện đại.
Nguyễn Việt Hùng (2014) giới thiệu lịch sử hình thành chữ Quốc ngữ. Loại chữ viết này được các giáo sĩ phương Tây sáng tạo từ thế kỷ XVII nhằm phục vụ hoạt động truyền giáo, sau đó dần thay thế hệ thống văn tự cũ, đặc biệt sau năm 1945 khi chữ Quốc ngữ trở thành văn tự chính thức. Sự chuyển đổi này được xem là một cuộc cách mạng văn hóa lớn, góp phần phổ cập tri thức và nâng cao trình độ dân trí, nhưng đồng thời cũng để lại hệ quả tiêu cực khi phần lớn người Việt hiện đại không còn khả năng đọc hiểu di sản thư tịch cổ của cha ông, cũng
như gặp khó khăn trong việc lý giải nguồn gốc ý nghĩa của nhiều từ ngữ. Lan Cường (兰强, 2021) khảo sát sự thăng trầm của chữ Hán từ vị thế tối cao trong văn hóa Việt Nam đến khi bị loại bỏ hoàn toàn. Theo tác giả, sự thay thế này là kết quả của một quá trình lịch sử phức tạp: ban đầu xuất phát từ chính sách sử dụng chữ Quốc ngữ của thực dân Pháp nhằm mục đích “đồng hóa” và cai trị, nhưng về sau lại được các nhà cách mạng Việt Nam chủ động lựa chọn như một công cụ xóa nạn mù chữ và truyền bá tư tưởng cứu quốc.
6.2.3. Nghiên cứu về tài liệu và phương pháp dạy học ngôn ngữ, văn tự Hán Nguyễn Tuấn Cường (2015) nghiên cứu cách người Việt xưa học chữ Hán ở bậc tiểu học thông qua tác phẩm “Tam tự kinh”. Đây là cuốn sách nổi tiếng có ảnh hưởng sâu rộng đối với nền giáo dục Nho học. Dựa trên cấu trúc của “Tam tự kinh giải âm diễn ca”, tác giả tái hiện lại quy trình giảng dạy bằng sách “Tam tự kinh”.
Nguyễn Vi Thanh (阮微清, 2018) phân tích bộ giáo trình do Lê Thước và Nguyễn Hiệt Chi biên soạn. Trong thời kỳ Pháp thuộc, mặc dù chữ Hán vẫn còn ảnh hưởng nhất định nhưng vị thế đã thấp hơn chữ Quốc ngữ và tiếng Pháp. Qua khảo sát vai trò của bộ sách này trong việc duy trì văn hóa và giảng dạy chữ Hán cho học sinh tiểu học, tác giả cho thấy phương thức biên soạn giáo trình của các học giả Việt Nam thời kỳ này. Nhậm Văn Kỳ (任文琪, 2021) phân tích bối cảnh ra đời, cấu trúc và nội dung của bộ sách nhằm làm rõ những đặc điểm giảng dạy phù hợp với người Việt, từ đó đề xuất nguyên tắc biên soạn giáo trình Hán ngữ hiện đại phù hợp với tư duy và thói quen học tập của người học Việt Nam.
Lưu Thạc (刘硕, 2020) nghiên cứu giáo trình Hán ngữ đăng trên “Tạp chí Nam Phong” năm 1920, làm rõ những đặc điểm trong quy tắc biên soạn, hệ thống từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và nội dung văn hóa. Giáo trình này không chỉ phản ánh nỗ lực cải cách phương pháp giảng dạy Hán ngữ của giới trí thức Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi văn hóa, mà còn là nguồn tư liệu lịch sử quý giá đóng góp cho nghiên cứu lịch sử giáo dục Hán ngữ quốc tế.
Vương Diễm (王艳, 2022) khảo sát và phân tích nội dung văn hóa truyền thống Trung Quốc được tích hợp trong bốn bộ giáo trình Hán ngữ do người Việt biên soạn vào đầu thập niên 1940. Tác giả đi sâu nghiên cứu các yếu tố văn hóa cụ thể trong những bộ sách này nhằm rút ra đặc điểm nổi bật, từ đó đề xuất những bài học kinh nghiệm và giá trị tham khảo cho việc nâng cao hiệu quả giảng dạy tiếng Hán và văn hóa Trung Quốc tại Việt Nam hiện nay.
Nguyễn Thị Kim Phượng (2023) cho rằng trong giai đoạn 1906–1919, xã hội Việt Nam đã có nhiều biến đổi về kinh tế, chính trị và văn hóa. Thực dân Pháp tiến hành cải cách giáo dục, thay đổi nội dung giảng dạy và chương trình học. Nghiên cứu sử dụng phương pháp lịch sử, logic và so sánh để khái quát tình hình
giáo trình Hán văn tại Việt Nam và các nước Đông Dương. Giáo dục Hán văn được tổ chức theo ba cấp học (ấu học, tiểu học, trung học), kết hợp nhiều ngôn ngữ và văn tự như Hán văn, chữ Nôm, chữ Quốc ngữ và tiếng Pháp. Các giáo trình Hán văn thời kỳ cải cách giáo dục có sự thay đổi lớn về nội dung và phương thức biên soạn, phản ánh quá trình chuyển đổi từ nền giáo dục Nho học sang mô hình giáo dục hiện đại dưới chế độ Pháp thuộc.
Đỗ Uyên Thiên Trang (2009) khảo sát thực trạng dạy và học chữ Hán của sinh viên Việt Nam. Trong vòng bốn tháng, tác giả tiến hành điều tra bằng bảng hỏi đối với 56 giáo viên và 150 sinh viên, đồng thời phân tích lỗi bài tập của 100 người học ở các trình độ sơ cấp, trung cấp và cao cấp. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc giảng dạy chữ Hán hiện nay chưa hình thành một hệ thống độc lập và chuyên biệt, mà thường được lồng ghép với giảng dạy ngữ pháp hoặc từ vựng; đồng thời còn thiếu giáo trình chữ Hán chuyên biệt dành cho người học Việt Nam. Về lỗi học tập, người học ở trình độ sơ cấp chủ yếu mắc lỗi về số lượng và hình dạng nét chữ; khi trình độ tăng lên, các lỗi liên quan đến nhầm lẫn bộ thủ, kết cấu chữ và ảnh hưởng của từ đồng âm xuất hiện ngày càng nhiều.
Hoàng Thị Thu Thủy (2019) cho rằng người Việt thời xưa sở hữu một hệ thống học chữ Hán rất khoa học và hợp lý. Người học bắt đầu từ việc phân tích cấu tạo chữ (tách bộ thủ để ghi nhớ), kết hợp phương pháp vần điệu hóa (học qua ca dao, câu vè, câu có vần) và luyện tập lặp lại (đọc đi đọc lại nhiều lần để củng cố trí nhớ). Tác giả kết luận rằng phương pháp học chữ Hán của người Việt cổ không đơn thuần là “học thuộc lòng máy móc”, mà mang tính hệ thống và gắn với người học, có nhiều điểm tương đồng với tư duy dạy học ngoại ngữ hiện đại. 6.2.4. Những hạn chế trong các nghiên cứu hiện nay
Hiện nay, các nghiên cứu về tình hình dạy học ngôn ngữ và văn tự Hán tại Việt Nam trong giai đoạn 1919–1945 vẫn còn tương đối hạn chế. Đặc biệt, các tài liệu giảng dạy tiếng Hán được sử dụng trong thời kỳ này chưa được phân tích và lý giải một cách sâu sắc về nội dung, thể thức cũng như tư tưởng giáo dục hàm chứa bên trong. Bên cạnh đó, tình hình học tập của người học và hoạt động giảng dạy của giáo viên thời kỳ đó cũng chưa được khảo cứu đầy đủ. Vì vậy, việc tiến hành nghiên cứu một cách hệ thống và chuyên sâu về giáo dục ngôn ngữ và văn tự Hán ở Việt Nam giai đoạn 1919–1945 không chỉ có ý nghĩa học thuật quan trọng trong việc nhận thức toàn diện hơn về lịch sử giáo dục và lịch sử văn hóa Việt Nam, mà còn mang giá trị thực tiễn, cung cấp những kinh nghiệm hữu ích cho việc giảng dạy tiếng Hán hiện nay.
6.3. Ý nghĩa khoa học
Từ góc độ học thuật, việc nghiên cứu về phương pháp giảng dạy ngôn ngữ và văn tự Hán trong giai đoạn 1919–1945 không chỉ giúp làm sáng tỏ tiến trình biến đổi của lịch sử giáo dục Việt Nam, mà còn phản ánh quá trình chuyển tiếp
giữa truyền thống Nho học và mô hình giáo dục phương Tây. Qua nghiên cứu này, ta có thể hiểu rõ hơn cách người Việt tiếp nhận, kế thừa và bảo tồn chữ Hán trong bối cảnh xã hội đầy biến động. Điều này mang ý nghĩa học thuật quan trọng đối với việc tìm hiểu về sự đa dạng của văn hóa Việt Nam.
Từ phương diện thực tiễn, nghiên cứu này không chỉ cung cấp góc nhìn lịch sử hữu ích cho việc nghiên cứu và giảng dạy ngôn ngữ và văn tự Hán hiện nay, mà còn đem lại giá trị tham khảo cho việc đổi mới dạy học tiếng Hán hiện đại. Qua việc khảo sát quá trình giảng dạy ngôn ngữ và văn tự Hán trong giai đoạn này, có thể vận dụng những phương pháp giảng dạy hiệu quả vào thực tiễn dạy học ngôn ngữ và văn tự Hán ngày nay, qua đó góp phần đổi mới phương pháp, phong phú nội dung giảng dạy, đồng thời nâng cao hiệu quả học tập của người học Việt Nam.
