Nghiên cứu đặc điểm ngôn ngữ của thành ngữ trong các bài phát biểu quan trọng của Tập Cận Bình và chiến lược dịch sang tiếng Việt

Trang chủ / Ngân hàng ý tưởng

6. Tổng quan 

6.1. Nhu cầu thực tiễn 

Nhu cầu cấp thiết từ bối cảnh chính trị – ngoại giao song phương: Trong bối cảnh quan hệ hai nước Việt Nam – Trung Quốc bước vào giai đoạn mới với việc thúc đẩy xây dựng “Cộng đồng chia sẻ tương lai Việt Nam – Trung Quốc có ý nghĩa chiến lược”, nhu cầu giao lưu tư tưởng và truyền thông chính trị ngày càng trở nên cấp thiết. Thành ngữ là “tinh hoa” và là thành phần xuất hiện với tần suất cực cao trong diễn ngôn của nhà lãnh đạo Trung Quốc nhằm đúc kết các tư tưởng lớn. Việc hiểu đúng và dịch chuẩn xác các thành ngữ này không chỉ là công việc ngôn ngữ thuần túy, mà còn là nhiệm vụ chính trị quan trọng giúp đảm bảo sự thống nhất, chính xác trong việc truyền tải lập trường tư tưởng giữa hai Đảng, hai Nhà nước, tránh mọi sự hiểu lầm về mặt ngoại giao. 

Nhu cầu khắc phục thực trạng dịch thuật chính trị thực tế: Diễn ngôn chính trị luôn yêu cầu tính nghiêm túc, uy nghiêm và chuẩn xác tuyệt đối. Tuy nhiên, thực tế dịch thuật Hán – Việt hiện nay cho thấy, các dịch giả (đặc biệt là dịch giả trẻ hoặc sinh viên chuyên ngành) thường gặp rất nhiều khó khăn khi xử lý thành ngữ chính trị. Do sự tương đồng về hệ thống từ Hán – Việt, người dịch rất dễ rơi vào cái bẫy nhìn chữ dịch nghĩa hoặc trực dịch máy móc. Đối với những thành ngữ có tính tập ngữ mạnh (nghĩa ẩn dụ sâu xa), cách dịch sát mặt chữ này sẽ làm “khấu hao” hoặc làm sai lệch nội hàm chính trị, khiến bản dịch tiếng Việt trở nên ngô nghê, thiếu đi sắc thái trang trọng của văn phong chính luận. 

Nhu cầu về một mô hình lý thuyết có tính định hướng thực tiễn: Hiện nay, các nghiên cứu trước đây đa số mới dừng lại ở việc đối chiếu từ vựng hoặc phân tích ngữ nghĩa tĩnh trong từ điển. Thực tiễn dịch thuật đang rất cần một công trình đi sâu khảo sát hệ thống thành ngữ “động” trong các văn bản phát biểu thời sự hiện đại, phân loại chúng theo các cấp độ khó (tính tập ngữ) dựa trên nguyên tắc “Chính trị đẳng hiệu”. Việc thực hiện đề tài này là vô cùng cần thiết để đưa ra một mô hình chiến lược dịch thuật có tính hệ thống, giúp người dịch nhanh chóng xác định được phương pháp xử lý tối ưu cho từng nhóm thành ngữ, từ đó nâng cao chất lượng thực tiễn của công tác biên phiên dịch Hán – Việt. 

6.2. Tổng quan tài liệu công trình nghiên cứu liên quan 

Cùng với sự nâng cao vị thế và ảnh hưởng quốc tế của Trung Quốc, các công trình nghiên cứu về diễn ngôn chính trị trong các bài phát biểu quan trọng của Chủ tịch nước Tập Cận Bình đã trở thành một tiêu điểm thu hút sự quan tâm lớn của giới học thuật. Thành ngữ chính trị, với tư cách là dung môi ngôn ngữ cô đọng nhất mang hàm lượng tư tưởng cao, vừa chứa đựng chiều sâu văn hóa vừa mang ý đồ chính trị rõ nét. Do đó, việc nghiên cứu dịch thuật thành

ngữ chính trị có vai trò trực tiếp quyết định đến hiệu quả truyền thông và định vị hình ảnh quốc gia. Khảo sát hệ thống tài liệu nghiên cứu hiện có, các công trình đi trước chủ yếu tập trung vào 4 hướng tiếp cận cốt lõi sau: 

6.2.1. Nghiên cứu lý thuyết “Chính trị đẳng hiệu” dưới nhãn quan chính trị vĩ mô 

Trong việc xác lập các chuẩn mực dịch thuật diễn ngôn chính trị, công trình của Long Tân Nguyên (龙新元, 2021) sở hữu giá trị tham chiếu lý luận đặc biệt quan trọng và đóng vai trò là điểm xuất phát logic vững chắc cho đề tài này. Kế thừa lý thuyết “Tương đương chức năng” của Eugene A. Nida và kết hợp với thực tiễn truyền thông đối ngoại của Trung Quốc, Long Tân Nguyên đã đề xuất một cách sáng tạo nguyên tắc dịch thuật “Chính trị đẳng hiệu” (政治等效原则). Ông khẳng định rằng trong dịch thuật văn bản chính trị, “tính chính trị” phải được đặt lên hàng đầu, từ đó bứt phá khỏi khuôn khổ truyền thống của “chủ nghĩa lấy ngôn ngữ làm trung tâm”. 

Giá trị nghiên cứu của ông thể hiện ở việc xác lập “Mô hình 3 câu hỏi trước khi dịch” (Dịch vì cái gì? Dịch như thế nào? Dịch nội dung gì?). Góc nhìn này thúc đẩy người dịch chuyển dịch từ sự tương đương từ vựng đơn thuần sang việc theo đuổi sự “bảo toàn phong cách ngữ thể” và “hiệu quả chính trị”. Đối với các thành ngữ mang tính ẩn dụ sâu sắc trong phát biểu của ông Tập Cận Bình, lý thuyết này cung cấp một lăng kính đa chiều: Thành ngữ không chỉ là một đơn vị văn hóa, mà còn là một “công cụ thực thi chính trị”. Long Tân Nguyên đã hệ thống hóa các chiến lược dịch thành ngữ chính trị thành 4 loại: trực dịch (dịch sát chữ), ý dịch (dịch nghĩa), súc dịch (dịch thu gọn) và hợp dịch (dịch gộp). Ông đặc biệt nhấn mạnh nguyên tắc “tùy cơ ứng biến”, cho rằng dịch giả phải đóng vai trò là “người truyền tải thông điệp” chủ động, linh hoạt điều chỉnh hình thức ngôn ngữ dựa trên mục đích chính trị và tâm lý của độc giả đích nhằm chuyển đạt chính xác tư tưởng chính trị của nguyên tác. 

6.2.2. Nghiên cứu hướng chức năng vi mô và mức độ tiếp nhận của độc giả 

Nếu như nghiên cứu của Long Tân Nguyên tập trung xác lập các chuẩn mực dịch thuật từ góc độ chính trị vĩ mô, thì công trình của Tăng Hiểu Nghệ (曾晓艺, 2023) lại bổ sung thêm chiều kích mục đích dựa trên góc độ chức năng vi mô và mức độ tiếp nhận của độc giả. Tăng Hiểu Nghệ (2023) đã vận dụng thành công Thuyết mục đích (Skopos Theory) để lý giải câu hỏi “Dịch vì cái gì”, đồng thời kết hợp thuyết “Tam mỹ” của Hứa Uyên Xung để thảo luận về bài toán “Làm sao để dịch mỹ cảm”, lấy tiêu chuẩn “Tín – Đạt – Nhã” làm thước đo chất lượng bản dịch. Nghiên cứu này mổ xẻ chức năng của việc dùng điển cố/thành ngữ dưới hai chiều kích: vi mô (tăng cường sức truyền cảm, cụ

thể hóa lý luận) và vĩ mô (xây dựng sự tự tin văn hóa, quảng bá hình ảnh quốc gia). Việc đi sâu phân tích chức năng này đã cung cấp tiền đề phương pháp luận quan trọng cho đề tài của chúng tôi trong việc phân loại đặc điểm ngôn ngữ của hệ thống ngữ liệu. 

6.2.3. Nghiên cứu dưới lăng kính “Tính tập ngữ” và sự bất tương đương trong dịch thuật 

Dưới góc độ ngôn ngữ học đối chiếu và giao tiếp liên văn hóa, việc xử lý thành ngữ luôn đối mặt với thách thức bất tương đương tự nhiên. Newmark (1988) chỉ ra rằng thử thách cốt lõi của người dịch không nằm ở tầng bậc ngữ pháp mà nằm ở tầng bậc từ vựng (xử lý kết hợp từ, cụm từ cố định hay thành ngữ), khiến người dịch rất khó đạt được sự trùng khớp tuyệt đối về mặt ngữ nghĩa. 

Đánh giá về tính bất tương đương này, Iulian Mardar (2021) cho rằng rào cản lớn nhất khi xử lý thành ngữ là sự khuyết thiếu các tầng bậc tương đương tương ứng ở ngôn ngữ đích do thành ngữ chứa đựng nhiều “yếu tố tải văn hóa”. Nhằm giải quyết thách thức này, Triệu Thuật (赵术, 2025) trong công trình “Tính tập ngữ và Dịch thuật văn hóa” đã đi sâu phân tích khái niệm cốt lõi “Tính tập ngữ” (Idiomaticity), chứng minh rằng “đánh giá tính tập ngữ” là bước đi đầu tiên của mọi quyết định dịch thuật. Lý thuyết của Triệu Thuật về phân loại độ minh bạch ngữ nghĩa (Vô – Trung – Cường tập ngữ) cùng các chiến lược “hiển ngôn hóa ý nghĩa hàm ẩn” và “chuyển đổi biểu tượng tu từ” mang giá trị tham chiếu rất cao để hiện thực hóa nguyên tắc “Chính trị đẳng hiệu”. 

Ngoài ra, ở góc độ thực tiễn biên dịch, nghiên cứu của Lê Vũ Quỳnh Nga (2022) về những khó khăn của sinh viên khi dịch thành ngữ cũng chỉ ra rằng quá trình dịch thuật chịu sự chi phối mạnh mẽ của các phạm trù văn hóa, đòi hỏi người dịch phải nâng cao năng lực liên văn hóa để tối đa hóa hiệu quả truyền thông của văn bản. 

6.2.4. Thực trạng nghiên cứu dịch thuật chính trị Hán – Việt 

Trong phạm vi dịch thuật đối chiếu Hán – Việt, một số học giả đã có những đóng góp đặt nền móng quan trọng liên quan đến thuật ngữ chính trị và ngôn ngữ ngoại giao. Tiêu biểu có Bùi Đàm Hương Vy (2018) nghiên cứu về các thuật ngữ chính trị đặc sắc Trung Quốc qua phát ngôn của Bộ Ngoại giao; hay Mã Lâm Phương (2018) nghiên cứu hệ thống chính trị từ loại danh từ tiếng Trung và chiến lược dịch thuật sang tiếng Việt. Tuy nhiên, các công trình dịch Hán – Việt hiện nay đa số mới chỉ dừng lại ở việc tổng kết các từ vựng thông thường, thuật ngữ mang tính kỹ thuật hoặc danh từ riêng. Đối với thành ngữ –

một đơn vị ngôn ngữ đặc thù có cấu trúc cố định, mang hàm lượng tải văn hóa cao và chứa đựng nhiều ẩn dụ chính trị sâu sắc – hiện vẫn đang thiếu vắng các công trình nghiên cứu hệ thống và chuyên sâu ở tầng bậc mô hình. 

6.2.5 Hạn chế của các nghiên cứu trước và khoảng trống của đề tài 

Sau khi tiến hành rà soát và hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước, có thể khẳng định giới học thuật đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, tạo nền tảng lý luận đa chiều cho đề tài này. Tuy nhiên, đối chiếu với yêu cầu thực tiễn của công tác dịch thuật diễn ngôn chính trị thế hệ mới hiện nay, vẫn còn tồn tại 3 khoảng trống học thuật lớn chưa được giải quyết, và đây chính là không gian đổi mới, đào sâu của đề tài nghiên cứu này: 

● Tính thời sự và tính mới của ngữ liệu chưa đáp ứng kịp thực tiễn: Các công trình nghiên cứu đi trước (như của Long Tân Nguyên, Tăng Hiểu Nghệ) chủ yếu dựa trên các ngữ liệu từ năm 2021 trở về trước. Trong khi đó, giai đoạn 2024 – 2025 là thời kỳ bùng nổ của các tư tưởng, diễn ngôn ngoại giao mới của Trung Quốc trong bối cảnh thúc đẩy “Cộng đồng chia sẻ tương lai”. Nghiên cứu này sẽ tập trung bóc tách 130 thành ngữ tiêu biểu xuất hiện trong 35 bài phát biểu mới nhất (2024 – 2025) của Chủ tịch nước Tập Cận Bình. Việc khảo sát các từ ngữ mang đặc trưng quản trị thời đại mới như “迎难而上” (Nghênh nan nhi thượng – Tiến lên trong gian khó), “行稳致远” (Hành ổn trí viễn – Đi vững tiến xa)… là sự bổ sung và cập nhật vô cùng cấp thiết về mặt ngữ liệu thực tế. 

● Sự thiếu hụt trong nghiên cứu tính đặc thù của cặp ngôn ngữ Hán – Việt: Phần lớn các lý thuyết kinh điển (của Newmark, Triệu Thuật) đều lấy trục đối chiếu Hán – Anh hoặc汉语 – ngữ hệ phương Tây làm trung tâm. Họ đã bỏ qua một đặc điểm vô cùng đặc thù: Việt Nam và Trung Quốc có sự tương đồng cao về văn hóa, đặc biệt là hệ thống từ Hán – Việt (Từ Hán Việt) chiếm tỷ trọng lớn. Sự tồn tại của hệ thống từ Hán – Việt tạo ra các quy luật đối chỉ rất phức tạp về mặt ranh giới mượn âm, sự lệch pha về ngữ nghĩa giữa từ gốc và từ mượn trong văn bản chính trị. Đây là mảnh đất chuyên sâu mà các học giả phương Tây hoặc các nghiên cứu dịch thuật thông thường chưa từng chạm tới. 

● Thiếu vắng một mô hình chiến lược dịch thuật đồng bộ hướng chức năng: Các nghiên cứu dịch thuật Hán – Việt hiện có (như của Bùi Đàm Hương Vy, Mã Lâm Phương) thường thiên về tổng kết kinh nghiệm rời rạc hoặc chỉ áp dụng một lý thuyết đơn lẻ. Hiện tại chưa có một công trình nào tiến hành tích hợp đồng bộ giữa lý thuyết vĩ mô (Chính trị đẳng hiệu), tiêu chí phân loại ngôn ngữ vi mô (Tính tập ngữ Vô – Trung – Cường) và Đặc điểm loại hình văn hóa Hán – Việt để đúc kết thành một mô hình chiến lược dịch thuật mang tính thực chiến,

giúp người dịch định hướng phương pháp ngay lập tức khi tiếp cận văn bản. 

6.2.6 Kết luận tổng quan và định vị đề tài 

Tóm lại, dịch thuật thành ngữ chính trị không đơn thuần là sự chuyển đổi ký tự ngôn ngữ bề mặt, mà là quá trình tái cấu trúc ý đồ chính trị và hệ tư tưởng trong ngữ cảnh của ngôn ngữ đích. 

Kế thừa quan điểm của Lê Vũ Quỳnh Nga về tầm quan trọng của “năng lực liên văn hóa”, đề tài này sẽ mở rộng lý thuyết đó và đặt vào một không gian đặc thù hơn: Ngôn ngữ chính trị Hán – Việt, nơi phạm trù văn hóa gắn liền với chiến lược quốc gia. Trên cơ sở ứng dụng khung phân loại “Tính tập ngữ” của Triệu Thuật (2025) để chia nhóm dữ liệu thành 3 cấp độ Vô – Trung – Cường, nghiên cứu hướng tới mục tiêu xây dựng một hệ thống mô hình chiến lược dịch thuật thành ngữ chính trị dựa trên đặc trưng ngữ liệu, vừa đảm bảo nguyên tắc Chính trị đẳng hiệu của Long Tân Nguyên, vừa tương thích với đặc thù văn hóa Hán – Việt. Đây sẽ là đóng góp khoa học có tính phương pháp luận vững chắc cho công tác biên phiên dịch đối ngoại và nghiên cứu ngôn ngữ đối chiếu hiện nay. 

6.3. Ý nghĩa khoa học 

Làm phong phú lý luận dịch thuật chính trị chuyên ngành: Đề tài góp phần mở rộng và cụ thể hóa hệ thống lý thuyết dịch thuật diễn ngôn chính trị hiện đại. Bằng việc kết hợp nguyên tắc Chính trị đẳng hiệu với lý thuyết Tính tập ngữ, nghiên cứu đã chứng minh rằng dịch thuật chính trị không chỉ là sự chuyển đổi cơ học giữa hai hệ thống ký hiệu ngôn ngữ, mà là quá trình “tái cấu trúc hệ tư tưởng” và “bảo tồn năng lượng truyền thông”. Kết quả nghiên cứu sẽ bổ sung một chương mới cho lý luận dịch thuật đối ngoại, đặc biệt là trong phân khúc văn bản có độ nhạy cảm và tầm quan trọng quốc gia cao. 

Đóng góp phương pháp luận mới cho ngôn ngữ học đối chiếu Hán – Việt: Đề tài xác lập một phương pháp luận nghiên cứu mới mang tính hệ thống cho cặp ngôn ngữ Hán – Việt. Thông qua việc bóc tách cấu trúc cố định của thành ngữ và đối chỉ sang hệ thống từ Hán – Việt, nghiên cứu làm sáng tỏ quy luật chuyển di ngôn ngữ, ranh giới mượn âm, và hiện tượng “lệch pha ngữ nghĩa” giữa từ gốc và từ mượn trong văn bản chính luận. Đây là đóng góp quan trọng cho ngôn ngữ học đối chiếu, giúp chuyển dịch các nghiên cứu từ vựng học từ trạng thái “mô tả tĩnh trong từ điển” sang “khảo sát động trong ngữ cảnh thực tế”. 

Đặt nền móng cho mô hình dịch thuật hướng chức năng – đặc trưng: Nghiên cứu này thành công trong việc xây dựng một mô hình chiến lược dịch thuật có tính quy luật cao: lấy Tính tập ngữ làm căn cứ phân loại, lấy Chính trị

đẳng hiệu làm đích đến, và lấy Đặc thù văn hóa làm chất xúc tác. Mô hình này thiết lập một mối liên hệ logic chặt chẽ giữa đặc trưng thể loại văn bản và giải pháp dịch thuật, tạo tiền đề lý luận vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về dịch thuật diễn ngôn chính trị giữa các ngôn ngữ thuộc vùng văn hóa chữ Hán (Sinosphere).