6. Tổng quan
6.1. Nhu cầu thực tiễn
Dịch thuật từ lâu đã trở thành một cầu nối ngôn ngữ kết nối con người từ nhiều nền văn hóa khác nhau và thúc đẩy sự thấu hiểu lẫn nhau. Do tầm quan trọng đó, Awadh (2024) nhấn mạnh rằng vai trò không thể thiếu của dịch thuật trong thế giới toàn cầu hóa ngày nay đã được công nhận rộng rãi. Vì vậy, người dịch không chỉ cần có năng lực ngôn ngữ mà còn phải sở hữu kiến thức nền tảng về các nền văn hóa khác nhau. Như Nguyen và Le (2018) chỉ ra, ngôn ngữ và văn hóa là hai yếu tố không thể tách rời, do đó người dịch phải xử lý đồng thời cả hai phương diện này. Mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa cũng được Bassnett (2002, tr. 6) đề cập khi cho rằng dịch thuật không đơn thuần là quá trình chuyển đổi từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác, mà còn là sự thương lượng giữa các văn bản và các nền văn hóa, trong đó người dịch đóng vai trò trung gian của quá trình ấy. Vì thế, yếu tố văn hóa trở thành một trọng tâm quan trọng trong lĩnh vực dịch thuật.
Trong dịch thuật văn học, các yếu tố văn hóa cũng có ảnh hưởng đáng kể đến quá trình dịch, bởi các tác phẩm văn học thường chứa thành ngữ, tục ngữ, phép ẩn dụ và các từ ngữ văn hóa (hay còn gọi là các yếu tố đặc thù văn hóa (culture-specific items, culture-specific references) vốn không có tương đương trực tiếp trong ngôn ngữ đích (TL). Người dịch có thể gặp phải những từ ngữ hoặc cụm từ gắn chặt với văn hóa nguồn nhưng lại xa lạ hoặc chưa được công nhận trong ngôn ngữ đích (TL) (Guerra, 2012). Theo Al-Khazzaaleh và cộng sự (2025), do sự tồn tại của các yếu tố đặc thù văn hóa (CSIs), khoảng cách dịch thuật có thể xuất hiện và trở nên đáng kể hơn, đặc biệt giữa hai ngôn ngữ và hai nền văn minh khác nhau. Vì vậy, dịch thuật văn học có thể đặt ra nhiều thách thức cho người dịch, đặc biệt ở khía cạnh văn hóa. Việc chuyển tải không chính xác những từ ngữ này có thể gây ra hiểu lầm cho độc giả thiếu kiến thức về văn hóa của một quốc gia nhất định, hoặc làm mất đi những sắc thái phản ánh bản sắc riêng của nền văn hóa đó.
Như đã đề cập trước đó, các yếu tố văn hóa hay từ ngữ văn hóa đặt ra nhiều thách thức đáng kể trong dịch thuật, bởi người dịch được yêu cầu phải có hiểu biết sâu sắc về một nền văn hóa cụ thể. Vì lý do đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm làm sáng tỏ cách thức người dịch vận dụng các thủ pháp dịch thuật khác nhau để truyền tải ý nghĩa văn hóa của văn bản gốc, đồng thời mang lại cách hiểu rõ ràng và dễ tiếp cận cho độc giả ngôn ngữ đích. Dựa trên khung lý thuyết về các thủ pháp dịch thuật do Newmark (1988) đề xuất, nghiên cứu phân tích các chiến lược được sử dụng để dịch các từ ngữ liên quan đến văn hóa trong truyện ngắn Chí Phèo. Bên cạnh đó, nhà nghiên cứu cũng
hướng đến việc đánh giá bản dịch của các yếu tố văn hóa nhằm xem xét liệu chúng có được chuyển tải phù hợp hay không, thông qua khung đánh giá của Nababan (2012).
Truyện ngắn Chí Phèo được lựa chọn vì hai lý do chính. Thứ nhất, đây là một trong những tác phẩm văn học giành được sự yêu thích của nhiều độc giả và được xem là một trong những kiệt tác nổi tiếng nhất của văn học Việt Nam. Tác phẩm lấy bối cảnh nông thôn Việt Nam của thế kỷ trước, xoay quanh nhân vật chính là Chí, vốn là một người nông dân lương thiện. Tuy nhiên, dưới sự áp bức của chế độ thực dân phong kiến, Chí bị đẩy vào con đường tội lỗi. Đồng thời, tác phẩm cũng phản ánh hiện thực xã hội của giai đoạn lịch sử khi ấy, khi người nông dân bị chèn ép bởi chế độ thực dân và phong kiến, đồng thời thể hiện khát vọng sống lương thiện của con người. Thứ hai, tác phẩm chứa đựng nhiều từ ngữ gắn liền với văn hóa Việt Nam như trang phục, phong tục, ẩm thực và nghề nghiệp. Bản dịch tiếng Anh “Chi Pheo and Other Stories”, do Nguyễn Đình Thi dịch, cung cấp nguồn dữ liệu phong phú để nghiên cứu việc dịch các yếu tố này cũng như thu thập đánh giá từ sinh viên chuyên ngành biên phiên dịch.
6.2. Tổng quan tài liệu công trình nghiên cứu liên quan
6.2.1. Tổng quan tài liệu nghiên cứu liên quan
6.2.1.1. Nghiên cứu quốc tế
| STT | Tên nghiên cứu | Mẫu | Mục tiêu nghiên cứu | Khung lý thuyết | Kết quả |
| 1 | An analysis of translation procedures of Cultural-specific items from English into Arabic applied in “Sunshine in the rain: A maid’s Courage”. (Al Sammarraie, 2023) | Sunshine in the rain: A maid’s Courage | 1. What translation procedure can be regarded as greatest efficient in transferring CSIs? 2. What are the majority also the least frequent procedures used in the process in terms of text CSIs into | – Phân loại các yếu tố đặc thù văn hóa của Newmark – Khung thủ pháp dịch thuật của Newmark | – Literal translation: 17,6%, được áp dụng nhiều nhất – Modulation: 16,3% – Paraphrasing: 12,6% |
| Arabic? 3. What are the cultural classification found in “Sunshine in the Rain: A Maid’s Courage”? | |||||
| 2 | Translating Culture-Specific Items (CSIs) in Water Margin: Balancing Domestication and Foreignization (An & Tan, 2024) | Water Margin | 1. What are the predominant strategies used in translating CSIs in the classical Chinese literature Water Margin? 2. How do different types of CSIs demonstrate gains, losses, and equivalence in meaning after translation? | Lý thuyết của Venuti | – Xu hướng ưu tiên nội địa hóa (domestication), với 151 lần sử dụng, do thủ pháp này hỗ trợ hiệu quả hơn trong việc diễn giải các từ ngữ văn hóa trong văn học cổ điển Trung Quốc. – Ngoại hóa (foreignization) chỉ được sử dụng 29 lần. |
| 3 | The Translatability of Culture-Specific Items in the Novel Season of Martyrdom (Al-Khazzaaleh, Moindjie & Ganapathy, 2025) | The novel Season of Martyrdom | – Khảo sát việc dịch các yếu tố đặc thù văn hóa (CSIs) từ tiếng Ả Rập sang tiếng Anh, xác định các trường hợp CSIs trong tiểu thuyết Season of Martyrdom dựa trên cách | Vinay and Darbelnet (2000) về chiến lược dịch thuật | – Functional equivalent được sử dụng nhiều nhất (26%). – Cultural equivalent: 22%. – Borrowing: 20% |
| phân loại của Newmark (2001), đồng thời phân tích các thủ pháp được dịch giả sử dụng để chuyển tải các yếu tố này. | |||||
| 4 | Cultural Specific Words (CWSs) in Media: Translation Procedures for a Glossary of Words from BBC News (Abdullah, 2025) | Các bài báo trên BBC | – Xác định các vấn đề trong việc dịch các thuật ngữ mang tính hệ tư tưởng và truyền thông từ tiếng Anh sang tiếng Ả Rập trên BBC News, đồng thời khám phá các chiến lược xử lý những trường hợp không tương đương trong quá trình dịch các thuật ngữ và khái niệm đặc thù văn hóa. | – Phân loại Newmark về từ văn hoá. – Khung Newmark về đánh giá bản dịch | – Transference và Modulation là những thủ pháp được các dịch giả sử dụng phổ biến. – Tương đương văn hóa (cultural equivalent), tự nhiên hóa (naturalization) và tương đương miêu tả (descriptive equivalent) được xem là những thủ pháp phù hợp hơn, giúp đảm bảo tính chấp nhận được, tính dễ hiểu và khả năng tiếp nhận trong bối cảnh tiếng Ả Rập. |
| Techniques of translation of cultural words and its quality in The Midnight Library novel (Yatuzzuhriyyah & Hilman, 2022) | The Midnight Library | Xác định các từ ngữ văn hóa, xác định các kỹ thuật dịch thuật được áp dụng đối với những từ ngữ này, đồng thời đánh giá chất lượng bản dịch của các từ ngữ văn hóa. | – Phân loại từ văn hoá của Newmark (1988) – Thủ thuật dịch của Molina and Albir (2002) | – Material culture chiếm tỷ lệ lớn nhất, với 23 trường hợp (46%). – Có 9 trên tổng số 18 loại thủ thuật dịch thuật được xác định. Trong đó, pure borrowing là thủ |
| – Khung đánh giá của Nababan (2013) | thuật được sử dụng phổ biến nhất, với 19 trường hợp (38%). – Chất lượng dịch thuật của các từ ngữ văn hóa được đánh giá ở mức cao, đảm bảo độ chính xác, tính chấp nhận được và tính dễ hiểu. | ||||
| Translation Quality Analysis of Cultural Words in Translated Tourism Promotional Text of Central Java (Pratama, Ramadhan, Elawati & Nugroho, 2021) | Các văn bản thông tin du lịch trên trang quảng bá du lịch Trung Java. | Khảo sát chất lượng dịch thuật của các từ ngữ văn hóa trong văn bản quảng bá du lịch Trung Java. | – Phân loại Katan (2009) về từ văn hoá – Khung đánh giá của Nababan’s (2012) | – Nhóm Môi trường (Environment) là loại từ ngữ văn hóa chiếm ưu thế nhất (68%). – Phần lớn các từ ngữ văn hóa được đánh giá là ít chính xác (40%), tiếp theo là các bản dịch chính xác (38%) theo lý thuyết của Nababan (2012). |
6.2.1.2. Nghiên cứu trong nước
| STT | Tên nghiên cứu | Mẫu | Mục tiêu nghiên cứu | Khung lý thuyết | Kết quả |
1 Strategies applied in the Vietnamese –
English translation of
Terms of Address in
Nguyen Huy Thiep’s
short stories (Truong,
2018)
– 3 tác
phẩm của Nguyễn
Huy Thiệp
– Crossing the River: Short
Fiction by Nguyen
1. What types of TODs are used in A Drop of Blood,
Lessons from the
Countryside, and
Remembrance of the
Lý thuyết của Venuti
-Chiến lược được sử dụng phổ biến nhất đối với các từ xưng hô thân tộc là “sử dụng từ ngữ mang tính trung hòa hơn”, trong khi đại từ nhân xưng và chức danh nghề nghiệp được dịch theo lối dịch
| Huy Thiep | Countryside? 2. Which strategies are used in the Vietnamese-En glish translation of TODs in the three above stories? 3. What degree are these strategies effective in conveying the nuances of the terms? | nguyên văn. Tên riêng được giữ nguyên dưới hình thức vay mượn. | |||
| 2 | Exploring Elements of Untranslatability and Strategies As Represented in the English Translation of the Vietnamese Work ‘Dế Mèn Phiêu Lưu Ký’ (the Most Recent Publication) by To Hoai | “Dế Mèn Phiêu Lưu Ký” của Tô Hoài – “The Adventures of a Cricket” – bản tiếng Anh | 1. What are the elements of untranslatabilit y in the English translation of “Dế Mèn Phiêu Lưu Ký” by To Hoai? 2. What are cultural and linguistic factors influencing untranslatabilit y when translating “Dế Mèn Phiêu Lưu Ký” from Vietnamese to English? 3. What translation strategies have | Khung lý thuyết của Vinay và Darbelnet (dịch trực tiếp và dịch gián tiếp) và Peter Newmark (14 chiến lược dịch thuật khác nhau). | Những chiến lược được sử dụng phổ biến nhất để xử lý các yếu tố văn hóa là giữ lại thông qua dịch thuật (Retention through Translation) với 26.7%, tiếp theo là chuyển nguyên dạng (Transference) với 26.2% và thay thế (Replacement) với 24.7%. |
| been employed to address untranslatable content in the English version of “Dế Mèn Phiêu Lưu Ký”? | |||||
| 3 | A study on the translation into Vietnamese of culture-specific items in the novel To Kill a Mocking Bird (Nguyen and Truong, 2018) | – To Kill a Mocking Bird – Bản dịch của Pham Viem Phuong và Huynh Thi Kim Oanh | 1. What strategies in Davies’ taxonomy were used to translate CSIs in the novel To Kill a Mocking Bird into Vietnamese? 2. How were the strategies in Davies’ taxonomy used to translate CSIs in the novel To Kill a Mocking Bird into Vietnamese? | Khung thủ thuật của Davies | – Bảo tồn (Preservation) là chiến lược được sử dụng nhiều nhất, được áp dụng để chuyển dịch 182 trên tổng số 345 yếu tố đặc thù văn hóa (CSIs), chiếm 53%. – Chiến lược được sử dụng nhiều thứ hai là bổ sung (Addition), với 103 CSIs, chiếm 30%. – Lược bỏ (Omission) là chiến lược ít được sử dụng nhất, chỉ được áp dụng cho 1 CSI. |
| 4 | A study on translating the untranslatable culture – specific references in Vietnamese – English literary translation of Thach Lam’s “The little tea seller” (Nguyen and Le, 2024) | – “Hàng nước cô Dần”by Thach Lam. – Bản dịch “The little tea seller”. | 1. What translation techniques are applied to transfer the untranslatable culture-specifi c references embedded in the works “The little tea seller”? 2. How are | Khung thủ pháp dịch thuật của Newmark (1988) và các phạm trù tương đương biểu vật và tương đương hàm ý của Koller (1979). | – Descriptive techniques được sử dụng chủ yếu để chuyển tải các yếu tố đặc thù văn hóa. – Chỉ có một số ít trường hợp đạt được mức độ tương đương hoàn toàn. Phần lớn các yếu tố liên quan đến đồ ăn, thức uống và trang phục bị mất đi một |
| translations of the untranslatable culture-specific references equivalent to those in the original text? | phần ý nghĩa trong quá trình dịch thuật. | ||||
| 5 | Assessment on Vietnamese – English translation of object labels at Vietnamese Women’s Museum | Các nhãn hiện vật được trưng bày tại Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam | 1. How did foreign tourists assess the translation quality of object labels at Vietnamese Women’s Museum? 2. What are their preferences for the translated object labels at Vietnamese Women’s Museum? | Vinay and Darbelnet (2000) về thủ pháp dịch | – Phần lớn khách du lịch (83%) không gặp khó khăn trong việc hiểu các thuật ngữ được dịch. – Dịch nguyên văn (literal translation), chuyển đổi từ loại/cấu trúc (transposition) và tương đương miêu tả (descriptive equivalent) là những thủ pháp được khách du lịch ưa chuộng hơn. |
6.2.2. Khoảng trống nghiên cứu
Có thể thấy rõ rằng các nghiên cứu trước đây đã khảo sát nhiều loại văn bản khác nhau, tập trung vào văn học hiện đại như The Midnight Library, văn học thiếu nhi như Diary of a Cricket, Harry Potter, hoặc các văn bản báo chí và du lịch. Tuy nhiên, vẫn còn rất ít nghiên cứu chú ý đến dòng văn học hiện thực phê phán Việt Nam giai đoạn 1930–1945, một dòng văn học phản ánh hiện thực xã hội Việt Nam dưới thời thực dân Pháp đô hộ, đồng thời thể hiện đậm nét bản sắc văn hóa Việt Nam. Chí Phèo được xem là một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất của chủ nghĩa hiện thực phê phán, không chỉ đại diện cho số phận của người nông dân trước năm 1945 mà còn phản ánh sâu sắc văn hóa nông thôn Việt Nam.
Thứ hai, trong một số nghiên cứu đánh giá chất lượng dịch thuật, người đánh giá thường là khách du lịch nước ngoài, sinh viên chuyên ngành văn học Anh hoặc thậm chí chính tác giả của nghiên cứu. Điều này chưa thể đảm bảo đầy đủ tính khách quan
trong việc đánh giá bản dịch của các từ ngữ văn hóa. Vì vậy, nhằm nâng cao tính khách quan của kết quả nghiên cứu, bên cạnh việc thu thập phản hồi từ độc giả, các nghiên cứu về dịch thuật yếu tố văn hóa cần có sự tham gia của các dịch giả chuyên môn trong quá trình đánh giá, bởi họ không chỉ có hiểu biết sâu sắc về ít nhất hai nền văn hóa, thành thạo hai ngôn ngữ mà còn có kinh nghiệm đáng kể trong lĩnh vực dịch thuật.
Trong khi phần lớn các nghiên cứu tập trung khảo sát các thủ pháp dịch thuật được sử dụng để chuyển tải các biểu đạt đặc thù văn hóa, vẫn còn tương đối ít nghiên cứu kết hợp giữa việc xác định thủ pháp dịch thuật và đánh giá bản dịch của các yếu tố văn hóa. Điều này tạo ra khoảng trống đáng kể trong việc đánh giá tính hiệu quả và chất lượng của quá trình chuyển tải các yếu tố văn hóa Việt Nam đến độc giả thuộc những nền văn hóa khác nhau.
Tóm lại, vẫn còn ít nghiên cứu khai thác việc dịch các từ ngữ văn hóa trong dòng văn học hiện thực phê phán Việt Nam nói chung và Chí Phèo nói riêng. Thông qua việc phân tích các yếu tố văn hóa phản ánh đời sống và truyền thống nông thôn Việt Nam dựa trên khung lý thuyết về các thủ pháp dịch thuật của Newmark, nghiên cứu này không chỉ mở rộng phạm vi nghiên cứu về thể loại văn học và cặp ngôn ngữ, mà còn mang lại những hiểu biết sâu sắc hơn về quá trình chuyển tải các thuật ngữ văn hóa Việt Nam sang tiếng Anh trong dịch thuật văn học. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng đóng góp vào hệ thống nghiên cứu hiện có, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam, nơi còn thiếu những nghiên cứu kết hợp giữa việc xác định thủ pháp dịch thuật và đánh giá bản dịch của các từ ngữ gắn liền với văn hóa Việt Nam. Thông qua việc vận dụng khung lý thuyết do Nababan (2012) đề xuất, nhà nghiên cứu mong muốn làm rõ liệu bản dịch các thuật ngữ văn hóa trong Chí Phèo có đáp ứng được các tiêu chí về độ chính xác, tính chấp nhận được và tính dễ hiểu hay không.
6.3. Ý nghĩa khoa học
Nghiên cứu này tập trung vào các thủ pháp dịch thuật được sử dụng nhằm chuyển tải ý nghĩa văn hóa cũng như đánh giá chất lượng dịch thuật của các biểu đạt này. Trên phương diện lý thuyết, nghiên cứu góp phần xem xét và khẳng định tính ứng dụng của khung thủ pháp dịch thuật do Newmark (1988) đề xuất thông qua việc phân tích cách xử lý các yếu tố văn hóa, đặc biệt trong trường hợp truyện ngắn Chí Phèo, một tác phẩm chứa nhiều từ ngữ gắn liền với văn hóa Việt Nam. Nghiên cứu đồng thời cho thấy khả năng ứng dụng rộng rãi của khung lý thuyết này trong việc chuyển tải ý nghĩa văn hóa. Bên cạnh đó, việc kết hợp khung đánh giá của Nababan (2012) giúp cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về chất lượng dịch thuật của các từ ngữ văn hóa. Dựa trên đánh giá của các dịch giả chuyên môn, nghiên cứu giải quyết vấn đề liệu các thủ pháp dịch thuật này có thể truyền tải hiệu quả ý nghĩa văn hóa từ tiếng Việt sang tiếng Anh hay không.
Trên phương diện thực tiễn, nghiên cứu có thể đóng vai trò như một tài liệu tham khảo cho các dịch giả trong việc lựa chọn thủ pháp phù hợp khi dịch các tác phẩm văn học giàu yếu tố văn hóa. Thông qua việc phân tích cách Nguyen Dinh Thi xử lý các từ ngữ văn hóa trong Chí Phèo và đánh giá bản dịch của ông, nghiên cứu đề xuất những thủ pháp không chỉ đảm bảo tính chính xác mà còn hạn chế sự sai lệch hoặc mất mát sắc thái ý nghĩa. Ngoài ra, nghiên cứu còn mang ý nghĩa giáo dục. Giảng viên và sinh viên chuyên ngành biên phiên dịch có thể có được sự hiểu biết sâu sắc hơn về cách xử lý các yếu tố văn hóa cũng như lựa chọn thủ pháp phù hợp, từ đó giúp độc giả thuộc nhiều nền văn hóa khác nhau có thể hiểu tác phẩm một cách tốt hơn.
