6. Tổng quan
6.1. Nhu cầu thực tiễn
Tiếng Hàn là ngôn ngữ chắp dính với hệ thống tiểu từ phong phú và đa chức năng, trong khi tiếng Việt thuộc loại hình đơn lập, không có phạm trù hình thái học tương đương. Sự khác biệt loại hình này tạo ra một khoảng cách cấu trúc lớn, khiến người học Việt Nam dễ mắc lỗi chuyển di tiêu cực (negative transfer) khi tiếp nhận hệ thống tiểu từ tiếng Hàn.
Trong số các tiểu từ tiếng Hàn, ‘- ol] ? và ‘- ’ là hai đơn vị có tần suất sử dụng rất cao và phạm vi chức năng rộng. Đặc biệt, ở chức năng chỉ nguyên nhân – lý do, hai tiểu từ này có vùng nghĩa chồng lấp đáng kể nhưng vẫn mang những đặc trưng ngữ nghĩa đối lập nhau về tính tĩnh/động, trực tiếp/gián tiếp và điều kiện đủ/không đủ (Dang The Nguyen, 2026). Chính sự khác biệt tinh tế này là nguồn gốc gây ra tỉ lệ lỗi đại thế (substitution) cao và hiện tượng “hóa thạch” (fossilization) cũng như sự chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ ngay cả ở người học trình độ cao.
Nghiên cứu trước đây (khóa luận tốt nghiệp của tác giả, 2026) đã khảo sát thực trạng sử dụng ‘- ’ và ‘-F’ của 94 sinh viên Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc, Trường ĐHNN – ĐHQGHN và xây dựng phương án giảng dạy 2 giai đoạn (khung lý thuyết nhận thức Point/Path
11
1
‘조남호 (2002), 『현대 국어 사용 빈도 조사: 한국어 학습용 어휘 선정을 위한 기초 조사』, 국립국어연구원. Tiểu từ ‘Ofl thường được xếp hạng rất cao về mức độ sử dụng (xếp thứ 3 với tần suất hơn 114,222 lần trong một số danh mục khảo sát), trong khi ‘(-)’ cũng giữ các vị trí quan trọng (khoảng hạng 10)
+ hệ thống hóa từ vựng). Tuy nhiên, phương án đó chưa được kiểm chứng bằng thực nghiệm sư phạm có kiểm soát. Đây là khoảng trống nghiên cứu trực tiếp mà đề tài này hướng đến.
Nghiên cứu này có tính cấp thiết cao vì: (1) tỉ lệ người học tiếng Hàn tại Việt Nam liên tục tăng (Đến năm 2025, đã có 48 trường đại học ở Việt Nam thành lập các Khoa tiếng Hàn và Hàn Quốc học với hơn 27.000 sinh viên đang theo học.); (2) hầu hết giáo trình hiện hành chưa phân biệt rõ ‘-0||” và ‘-7’ ở chức năng nguyên nhân; (3) một phương án giảng dạy được kiểm chứng thực nghiệm sẽ cung cấp công cụ cụ thể cho giảng viên và người tự học.
6.2. Tổng quan tài liệu và công trình nghiên cứu liên quan
a) Nghiên cứu về lỗi sử dụng tiểu từ của người học tiếng Hàn
Baek In-ok (2022) xây dựng hệ thống phân loại lỗi tiểu từ thành bốn loại: đại thế (REP), bỏ sót (OM), thêm (ADD) và lỗi hình thái (MIF), đồng thời chỉ ra đại thế là loại lỗi chiếm tỉ lệ cao nhất và có xu hướng hóa thạch ở người học cao cấp. Theo dữ liệu Kế hoạch Sejong thế kỷ 21 cho thấy lỗi tiểu từ chiếm khoảng 45% tổng số lỗi ngữ pháp, trong đó lỗi đại thế chiếm khoảng
50%.
b) Nghiên cứu về đặc trưng ngữ nghĩa của ‘– và ‘-E
Nam Ki-shim (1993) phân tích chức năng hai tiểu từ gắn với loại vị ngữ và cấu trúc cú pháp. Seong Gwang-su (1999) đề xuất tiêu chí tĩnh/động: ‘-0||” biểu thị [đối tượng tính], “-0||” và ‘-’ biểu thị [quá trình tính — động thái]. Dang The Nguyen (2026) là công trình hệ thống mới nhất tính đến nay, dựa trên phân tích corpus E E5 2020 và thực nghiệm với 31 người bản ngữ, xác lập: ‘-0|| chỉ nguyên nhân gián tiếp/không đủ điều kiện nhân quả (BH] a * @, tổ * {%),‘-E’ chỉ nguyên nhân trực tiếp/đủ điều kiện nhân quả (577 {l:l); đồng thời làm rõ ràng buộc về tính tức thời/quá trình tính của vị ngữ đi kèm.
c) Nghiên cứu về phương pháp giảng dạy tiểu từ tiếng Hàn cho người Việt
Kim Seok-gi (2011) đề xuất phương án giảng dạy ‘-0|l ”, “ OH H’ và ‘-’ dựa trên đối chiếu ngôn ngữ học. Kang Hyeon-hwa (2006) nhấn mạnh tiếp cận nhận thức trong dạy ngữ pháp tiếng Hàn. Các nghiên cứu về người học Việt Nam (Jeon Yeong-ok, 2011; Lee Jeong-hui, 2003) ghi nhận tỉ lệ lỗi tiểu từ của người Việt cao hơn người học Trung, Nhật do đặc điểm loại hình ngôn ngữ đơn lập.
d) Khoảng trống nghiên cứu
Mặc dù đặc trưng ngữ nghĩa của ‘-0|” và “-” đã được mô tả khá đầy đủ về lý thuyết, nhưng đến nay chưa có nghiên cứu nào kiểm chứng bằng thực nghiệm có kiểm soát (pre-test / post-test) sự hiệu quả của một phương án giảng dạy cụ thể dành riêng cho chức năng nguyên nhân đối với người học Việt Nam. Đề tài này sẽ tiến hành thực nghiệm phương án giảng dạy để kiểm chứng hiệu quả của nó.
6.3. Ý nghĩa khoa học
Về lý luận, đề tài lần đầu tiên kiểm chứng thực nghiệm hiệu quả của khung giảng dạy kết hợp lý thuyết văn phạm hóa (Heine et al., 1991), phân tích ngữ nghĩa corpus (Dang The Nguyen, 2026) và ngôn ngữ học nhận thức (Point/Path) trong bối cảnh người học Việt Nam – bối cảnh chưa được nghiên cứu chuyên sâu.
Về thực tiễn, đề tài cung cấp: (1) tài liệu khung lý thuyết có thể sử dụng trực tiếp trong lớp học; (2) bộ câu hỏi kiểm tra được chuẩn hóa từ ngữ liệu thực (E E5 * 2020); (3) bằng chứng định lượng về mức độ cải thiện tỉ lệ đúng sau can thiệp sư phạm
Về tính mới, đây là nghiên cứu đầu tiên áp dụng thiết kế pre-test/post-test để đo lường hiệu quả can thiệp sư phạm tập trung vào cặp tiểu từ ‘-0|l và ‘-7’ ở chức năng nguyên nhân cho sinh viên chuyên ngành tiếng Hàn tại Việt Nam.
