5. Tổng quan
5.1. Nhu cầu thực tiễn
Ngôn ngữ không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn phản ánh những biến đổi về văn hoá và xã hội trong một cộng đồng. Ta có thể quan sát điều này thông qua cảnh quan ngôn ngữ (linguistic landscape), đề cập tới sự hiện diện và nổi bật của ngôn ngữ trong các biển hiệu công cộng và thương mại tại một khu vực hay một vùng lãnh thổ nhất định (Landry & Bourhis, 1977, tr. 25). Bằng cách khảo sát những ngôn ngữ được hiển thị và cách chúng được sử dụng, ta có thể hiểu rõ hơn về cách các ngôn ngữ khác nhau được nhìn nhận và đánh giá trong đời sống hằng ngày.
Trong những năm gần đây, sự phổ biến của tiếng Anh trong các không gian công cộng tại Hà Nội ngày càng trở nên rõ nét, đặc biệt trong lĩnh vực thương mại, khi các từ, cụm từ tiếng Anh thường xuyên xuất hiện trên biển hiệu các cơ sở kinh doanh địa phương. Có thể dễ dàng bắt gặp tại các khu mua sắm ở Hà Nội, nhiều cửa hàng quần áo do người Việt sở hữu sử dụng tên tiếng Anh. Điều này đặt ra câu hỏi về lý do sử dụng tiếng Anh của các chủ doanh nghiệp, vai trò của tiếng Anh trên biển hiệu thương mại, và những gì mà lựa chọn này phản ánh về vị thế của tiếng Anh trong văn hoá đô thị Việt Nam đương đại.
Mặc dù các nghiên cứu về cảnh quan ngôn ngữ đã được triển khai trong nhiều bối cảnh, song số lượng nghiên cứu tập trung cụ thể vào Việt Nam vẫn còn hạn chế, và chưa có nhiều nghiên cứu xem biển hiệu của các cửa hàng địa phương như một phạm trù riêng biệt. Đặc biệt, trường hợp các cửa hàng thời trang tại Hà Nội cho đến nay vẫn chưa được khảo sát một cách chuyên sâu.
Vì vậy, nghiên cứu này nhằm lấp đầy khoảng trống đó bằng cách phân tích cách tiếng Anh được sử dụng trên các biển hiệu thương mại của những cửa hàng quần áo do người địa phương sở hữu tại Hà Nội, từ đó đóng góp vào bức tranh toàn cảnh về cảnh quan ngôn ngữ độ thị Việt Nam nói chung và quốc tế nói riêng.
5.2. Tổng quan tài liệu công trình nghiên cứu liên quan
5.2.1. Sự hiện diện của tiếng Anh trên biển hiệu
Trong bối cảnh toàn cầu hoá, tiếng Anh đã trở thành một ngôn ngữ và biểu tượng phổ biến trong cảnh quan ngôn ngữ toàn cầu. Hiện tượng này phản ánh những động lực sâu sắc về kinh tế, xã hội và kiến tạo bản sắc, vượt ra ngoài phạm vi của các vấn đề ngôn ngữ đơn thuần.
Theo Han và Shang (2024), với khoảng 400 triệu người học tiếng Anh tại Trung Quốc, sự hiện diện của ngôn ngữ này trên biển hiệu phản ánh những động lực xã hội mạnh mẽ. Tiếng Anh xuất hiện trên
khoảng từ một phần ba đến một nửa số biển hiệu tại các khu mua sắm, thường đóng vai trò bổ trợ với kích thước chữ nhỏ hơn. Việc sử dụng tiếng Anh trên biển hiệu cửa hàng được xem như một chiến lược kinh doanh giúp xây dựng bản sắc xã hội, khẳng định vị thế, thể hiện khát vọng phát triển và kết nối với các giá trị văn hoá toàn cầu.
Tương tự, nghiên cứu của Schlick (2002) tại nhiều thành phố châu Âu cho thấy tiếng Anh đã trở thành ngoại ngữ phổ biến nhất trên biển hiệu, chỉ đứng sau ngôn ngữ bản địa. Mức độ hiện diện của tiếng Anh thay đổi tuỳ theo quy mô đô thị: chiếm khoảng 58% tại các thành phố quốc tế lớn như Zurich và giảm xuống còn khoảng 25–36% tại các trung tâm nhỏ hơn như Klagenfurt hay Udine. Tiếng Anh thường xuất hiện trong các biển hiệu đa ngữ (macaronic signs), kết hợp giữa tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương nhằm tạo ra sự tương phản, qua đó truyền tải tính chất quốc tế nhưng vẫn duy trì mối liên hệ với bản sắc bản địa.
Bên cạnh đó, tại Nhật Bản, việc đưa tiếng Anh vào biển hiệu phản ánh những đặc điểm kinh tế-xã hội riêng biệt của từng khu vực theo mô hình “khảm” (mosaic model) (Nambu, 2024). Tiếng Anh phục vụ hai mục đích chính: chức năng thông tin nhằm truyền tải nội dung tới những người không nói tiếng Nhật, và chức năng biểu tượng nhằm đại diện cho tính hiện đại và quốc tế hoá. Sự đa dạng này cho thấy tiếng Anh đang được bản địa hoá như một ngôn ngữ toàn cầu, thích ứng với nhiều nhóm đối tượng khác nhau, từ cư dân Nhật Bản cho đến khách du lịch và người nước ngoài sinh sống tại đây.
Xu hướng này cũng thể hiện rõ tại Indonesia, nơi tiếng Anh đã vươn lên vị trí thứ hai trong bảng xếp hạng ngôn ngữ xuất hiện trên biển hiệu, chiếm 16,48% tổng số biển hiệu khảo sát (Maghfiroh và cộng sự, 2025). Đáng chú ý, trong các không gian thương mại như Semarang, tiếng Anh thậm chí còn vượt qua các ngôn ngữ địa phương như tiếng Java, cho thấy xu hướng ưu tiên sức hấp dẫn quốc tế hơn là bản sắc văn hoá khu vực.
5.2.2. Mục đích của việc sử dụng tiếng Anh trên biển hiệu Việc sử dụng tiếng Anh trên biển hiệu trong cảnh quan ngôn ngữ không chỉ nhằm mục đích truyền tải thông tin mà còn đóng vai trò như một chiến lược xây dựng hình ảnh và bản sắc thương hiệu. Tại Trung Quốc, nghiên cứu của Han và Shang (2024b) cho thấy mặc dù có tới ba phần tư chủ cửa hàng thừa nhận dù không thành thạo tiếng Anh, họ vẫn sử dụng ngôn ngữ này như một công cụ chiến lược nhằm tạo ra giá trị gia tăng cho hoạt động kinh doanh.
Cụ thể, chức năng được nhắc đến nhiều nhất là tạo dựng vẻ ngoài thời
thượng và hiện đại (17,8%), đặc biệt nhằm thu hút nhóm khách hàng trẻ. Ngoài ra, tiếng Anh còn được sử dụng như một yếu tố trang trí để làm phong phú hình ảnh thị giác, mang lại cảm giác tinh tế và tránh sự đơn điệu cho biển hiệu (17%).
Không chỉ dừng lại ở khía cạnh thẩm mỹ, việc tích hợp tiếng Anh còn là một phần của chiến lược định vị thương hiệu (12,6%) và quốc tế hoá (8,2%), giúp doanh nghiệp quảng bá sản phẩm và tiếp cận thị trường quốc tế một cách trực tiếp hơn. Đáng chú ý, ngôn ngữ này góp phần nâng cao hình ảnh cửa hàng trong mắt khách hàng, khiến cửa hàng trở nên sang trọng và tinh tế hơn thay vì mang cảm giác “quê mùa” nếu chỉ sử dụng ngôn ngữ bản địa (10,4%). Bên cạnh đó, tiếng Anh còn được dùng để tạo nên “sắc thái ngoại quốc”, gợi liên tưởng đến lối sống phương Tây, đặc biệt hiệu quả trong các mô hình kinh doanh như quán cà phê (9,6%).
Ngoài các chức năng biểu tượng, tiếng Anh vẫn giữ vai trò thiết yếu trong việc phục vụ người nước ngoài và khách du lịch tại các thành phố toàn cầu (14,2%). Cuối cùng, sự hiện diện của tiếng Anh trên biển hiệu còn củng cố cảm nhận về tính chuyên nghiệp và độ tin cậy (6,6%), giúp khách hàng đánh giá cửa hàng là uy tín và có tính chuyên môn cao hơn. Những động cơ này cho thấy tiếng Anh trên biển hiệu là một hiện tượng đa chiều, phản ánh sự giao thoa giữa nhu cầu hội nhập quốc tế và khát vọng kiến tạo bản sắc xã hội của các chủ thể kinh doanh.
5.2.3. Bối cảnh cảnh quan ngôn ngữ tại Việt Nam
Tại Việt Nam, nhiều nhà nghiên cứu đã quan tâm đến cảnh quan ngôn ngữ của các đô thị lớn. Một nghiên cứu được thực hiện trên các tuyến phố đông dân cư tại Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy sự hiện diện của nhiều ngoại ngữ trên biển hiệu bên cạnh tiếng Việt, bao gồm tiếng Anh, tiếng Hàn, tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha (Tran và cộng sự, 2025). Tuy nhiên, tại cả Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, các nhà nghiên cứu đều nhận thấy tiếng Anh là ngôn ngữ nước ngoài xuất hiện nổi trội nhất (Pham, 2025; Tran và cộng sự, 2025; Tran, 2022; Le, 2025).
Đặc biệt, trong trường hợp khu đô thị Phú Mỹ Hưng tại Thành phố Hồ Chí Minh, Tran và cộng sự (2025) báo cáo rằng số lượng biển hiệu đơn ngữ tiếng Anh vượt xa đáng kể so với biển hiệu đơn ngữ tiếng Việt. Hơn nữa, Pham (2025) ghi nhận rằng các biển hiệu mang tính khái niệm văn hoá Anh ngữ bản địa, ví dụ việc sử dụng các sơ đồ văn hóa (cultural schemas), phạm trù văn hoá hoặc ẩn dụ tiếng Anh đang ngày càng trở nên phổ biến.
Không chỉ dừng lại ở việc khảo sát sự hiện diện vật lý của các ngôn ngữ trên biển hiệu, nhiều nghiên cứu tại Việt Nam cũng nỗ lực lý giải những động lực sâu xa đứng sau hiện tượng này trong cảnh quan ngôn ngữ Việt Nam. Thông qua phương pháp dân tộc học, Tran (2021, 2022) kết luận rằng có hai xu hướng hệ tư tưởng chính thúc đẩy việc sử dụng ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh: (1) động lực hướng tới hội nhập quốc tế, hiện đại hoá và chủ nghĩa toàn cầu; và (2) xu hướng “đa dạng hóa” (heterogenizing) trong bối cảnh toàn cầu hoá như một cách bảo tồn và tái sinh di sản cũng như phong tục văn hoá địa phương.
5.3. Ý nghĩa khoa học
Kết quả nghiên cứu được kỳ vọng sẽ đóng góp cho lĩnh vực xã hội ngôn ngữ học liên quan đến tiếng Anh tại Việt Nam, đồng thời cung cấp những tham chiếu thực tiễn cho các nhà giáo dục, nhà hoạch định chính sách và chủ doanh nghiệp trong việc cân nhắc sử dụng ngôn ngữ trong không gian công cộng. Sau cùng, nghiên cứu này mong muốn mang lại những hiểu biết sâu sắc hơn về cách tiếng Anh đang dần trở thành một phần của đời sống đô thị thường nhật, cũng như mối liên hệ của nó với vấn đề bản sắc trong bối cảnh xã hội Việt Nam đang chuyển mình.
