6. Tổng quan
6.1. Nhu cầu thực tiễn
Những năm gần đây, phương pháp Giảng dạy tích hợp nội dung và ngôn ngữ hay Content and Language Integrated Learning (CLIL) đã và đang ngày càng được công nhận như là một phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp đồng thời việc tiếp thu nội dung môn học và phát triển năng lực ngôn ngữ (Coyle và các cộng sự, 2010). Phương pháp này ra đời vào giữa thập niên 90 với mục đích phát triển ban đầu nhằm thúc đẩy đa ngôn ngữ và hội nhập trong bối cảnh Liên minh châu Âu, sau đó mở rộng trở thành một phương pháp tiếp cận được áp dụng rộng rãi trong giảng dạy tiếng Anh trên toàn cầu (Hemmi & Banegas, 2021).
Tại Việt Nam, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã tích cực thúc đẩy chương trình giáo dục song ngữ và dạy học bằng tiếng Anh (EMI) trong khuôn khổ Đề án Ngoại ngữ Quốc gia 2025. Tuy nhiên, việc triển khai CLIL tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế do sự thiếu hụt nghiêm trọng đội ngũ giáo viên có chuyên môn (Nguyễn, 2016). Cụ thể hơn, các nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra rằng trong khi giáo viên dạy nội dung thiếu năng lực ngôn ngữ, thì giáo viên tiếng Anh lại thiếu kiến thức chuyên môn cần thiết để tích hợp nội dung và ngôn ngữ một cách hiệu quả (Nguyễn & Nguyễn, 2024; Trần, 2022).
Thực trạng này cho thấy một khoảng trống đáng kể trong công tác đào tạo giáo viên trước khi vào nghề. Vì niềm tin, nhận thức sư phạm và năng lực tự tin của các sinh viên theo học chuyên ngành sư phạm có ảnh hưởng sâu sắc đến khả năng giảng dạy của họ trong tương lai (Banegas, 2020; Borg, 2015), việc nghiên cứu nhận thức của họ về tác động của các khóa học CLIL đối với năng lực chuyên môn là thực sự cần thiết và cấp bách.
6.2. Tổng quan tài liệu công trình nghiên cứu liên quan
Nghiên cứu về năng lực giáo viên CLIL đã có những bước phát triển đáng kể từ đầu những năm 2000, đặc biệt là tại châu Âu, nơi CLIL xuất hiện đầu tiên. Tại Litva, Vilkancienė và Rozgienė (2017) khảo sát 79 giảng viên CLIL tiềm năng sau một chương trình đào tạo 50 tiết và đã ghi nhận sự cải thiện tích cực về nhận thức phương
pháp luận, song các năng lực liên quan đến ngôn ngữ và thiết kế chương trình còn hạn chế. Tại Tây Ban Nha, nghiên cứu dọc của Urmeneta (2013) cho thấy việc luyện tập giảng dạy, chiêm nghiệm và cộng tác giúp giáo viên phát triển rõ rệt về năng lực quản lý lớp học và tự chủ nghề nghiệp.
Bên cạnh châu Âu, Hu (2022) đã thực hiện một nghiên cứu định lượng với 205 giảng viên CLIL tại các trường đại học tại Trung Quốc. Kết quả khảo sát chỉ ra một sự khác biệt đáng kể trong hồ sơ năng lực của các giảng viên, làm nổi bật ảnh hưởng của các yếu tố cá nhân và bối cảnh. Từ đó, ông kết luận rằng các chương trình đào tạo giáo viên CLIL đòi hỏi phải có sự đào tạo chuyên nghiệp bền vững kết hợp với việc hợp tác giữa các tổ chức. Ngoài ra, tại Đài Loan, Wu và các cộng sự (2025) đã triển khai mô hình đào tạo CATERR trong 18 tuần. Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh rằng năng lực công nghệ cũng là một thành phần quan trọng trong công tác đào tạo giáo viên CLIL.
Trong bối cảnh Việt Nam, cô Trần Thị Thu Hiền (2022) đã thực hiện một nghiên cứu với 36 giáo viên tiếng Anh trung học sau chương trình đào tạo CLIL và ghi nhận sự cải thiện rõ rệt trong các khía cạnh như soạn giáo án, kế hoạch và đánh giá tiết học, dù vẫn còn nhiều thách thức về kiến thức môn học và hỗ trợ thể chế. Bên cạnh đó, nghiên cứu hỗn hợp của Nguyễn Thị Thu Hằng & Nguyễn Thị Mai Hoa (2024) trên 243 giáo viên CLIL toàn quốc cũng đã nhấn mạnh sự cần thiết của một khung năng lực CLIL quốc gia và các chương trình phát triển chuyên môn có hệ thống.
Tóm tại, dù đã có nhiều nghiên cứu quốc tế và trong nước, phần lớn các công trình tập trung vào giáo viên đang giảng dạy. Ở thời điểm thực hiện nghiên cứu này, còn rất ít bằng chứng thực nghiệm về nhận thức của sinh viên sư phạm tiếng Anh đối với tác động của khóa học CLIL lên năng lực chuyên môn, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục đại học tại Việt Nam. Vì vậy, việc thực hiện nghiên cứu về nhận thức của sinh viên sư phạm tiếng Anh về tác động của một khóa học CLIL lên năng lực chuyên môn của họ và vô cùng cần thiết.
6.3. Ý nghĩa khoa học
Nghiên cứu này hướng tới đóng góp cho lĩnh vực đào tạo giáo viên CLIL trên cả phương diện lý thuyết lẫn thực tiễn.
Về mặt lý thuyết, nghiên cứu góp phần làm phong phú thêm tài liệu học thuật
hiện có về đào tạo giáo viên CLIL bằng cách tập trung vào các sinh viên sư phạm– nhóm đối tượng còn ít được chú ý trong các nghiên cứu trước. Bằng cách khảo sát nhận thức của sinh viên sư phạm tiếng Anh về tác động của khóa học CLIL, nghiên cứu mở rộng các khung năng lực CLIL hiện có vào bối cảnh đào tạo giáo viên tại Việt Nam, từ đó tạo tiền đề cho những công trình nghiên cứu chuyên sâu hơn trong tương lai.
Về mặt thực tiễn, nghiên cứu cung cấp những kết quả giá trị cho các nhà giáo dục, nhà thiết kế chương trình và các nhà hoạch định chính sách về cách thức khóa học CLIL đã thành công hỗ trợ hoặc chưa hỗ trợ hiệu quả sự phát triển năng lực của sinh viên sư phạm. Những phát hiện này có thể định hướng cho việc thiết kế các khóa học CLIL hiệu quả hơn và đóng góp vào việc chuẩn bị tốt hơn cho đội ngũ giáo viên CLIL trong tương lai.
